chose

/tʃu:z/
Học thuật
Thân thiện
chose

She chose a red apple from the fruit bowl.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "choose"):
    • Đã chọn, đã lựa chọn: Dạng quá khứ đơn của động từ "choose", dùng để chỉ hành động lựa chọn, quyết định lấy một thứ đó trong số nhiều khả năng, đã xảy ra kết thúc trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She chose the blue dress for the party. ( ấy đã chọn chiếc váy màu xanh dương cho bữa tiệc.)
    • From all the candidates, they chose him to be the new manager. (Trong số tất cả các ứng viên, họ đã chọn anh ấy làm quản lý mới.)
    • I chose to study abroad to improve my language skills. (Tôi đã chọn đi du học để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "had chosen": đã chọn (dùng trong thì quá khứ hoàn thành, chỉ một hành động chọn lựa xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ).
    • By the time I arrived, she had already chosen a gift. (Vào lúc tôi đến, ấy đã chọn một món quà rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Choose (v - hiện tại): chọn, lựa chọn.
    • You can choose any book you like. (Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích.)
  • Chosen (v - quá khứ phân từ): đã được chọn.
    • He was the chosen candidate. (Anh ấy ứng viên được chọn.)
  • Choice (n): sự lựa chọn, lựa chọn.
    • You have a difficult choice to make. (Bạn một lựa chọn khó khăn phải đưa ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Selected: đã lựa chọn, đã tuyển chọn (mang tính trang trọng hoặc kỹ lưỡng hơn).
  • Picked: đã chọn, đã nhặt ra (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Opted for: đã quyết định chọn (nhấn mạnh vào việc đưa ra quyết định giữa các lựa chọn).
  • Decided on: đã quyết định chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "chose" dạng quá khứ, nên các cụm động từ thường dùng với dạng nguyên thể "choose".) - Choose between: chọn giữa (hai hoặc một số ít lựa chọn). - Yesterday, he chose between studying and going out. (Hôm qua, anh ấy đã chọn giữa việc học đi chơi.) - Choose from: chọn từ (một tập hợp nhiều lựa chọn). - We chose from a wide variety of dishes. (Chúng tôi đã chọn từ một thực đơn đa dạng các món ăn.)

Thành ngữ liên quan
  • Pick and choose: kén chọn canh (chỉ chọn những thứ tốt nhất hoặc ưng ý nhất một cách quá kỹ tính).
    • You can't pick and choose which rules to follow. (Bạn không thể kén chọn canh những quy định nào để tuân theo.)
  • Nothing to choose between them: chẳng khác gì nhau, như nhau cả.
    • Both proposals are excellent; there's nothing to choose between them. (Cả hai đề xuất đều xuất sắc; chẳng khác biệt giữa chúng.)
chose

She chose a red apple from the fruit bowl.

động từ chose; chosen
  1. chọn, lựa chọn, kén chọn
    • choose for yourself
      anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
  2. thách muốn
    • do just as you choose
      anh thích thì anh cứ làm

Idioms

  • cannot choose but
    (từ cổ,nghĩa cổ) không còn cách nào khác hơn