chaise

/ʃeiz/
Học thuật
Thân thiện
chaise

A woman reclines on a chaise in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa nhẹ, xe ngựa hai bánh: Một loại xe ngựa nhẹ, thường hai bánh một mui che phía trên, được kéo bởi một con ngựa. Đây một phương tiện phổ biến trong quá khứ.
    • Ghế dài, ghế nằm: Một loại ghế dài được thiết kế để nằm thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Xe ngựa):

    • They traveled through the countryside in a chaise. (Họ đã du hành qua vùng nông thôn trên một chiếc xe ngựa nhẹ.)
    • The chaise was a popular mode of transport in the 18th century. (Xe ngựa nhẹ một phương thức giao thông phổ biến vào thế kỷ 18.)
  • Danh từ (Ghế dài):

    • She reclined on the chaise by the window to read her book. ( ấy nằm dài trên chiếc ghế bên cửa sổ để đọc sách.)
    • The antique chaise in the living room is very comfortable. (Chiếc ghế dài cổ trong phòng khách rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaise longue": Một biến thể của ghế dài, thường dài hơn một đầu tựa để chân.
    • The chaise longue is perfect for an afternoon nap. (Ghế dài kiểu chaise longue hoàn hảo cho một giấc ngủ trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaise longue (n): Ghế dài, ghế nằm (thường dùng trong nội thất).
  • Chariot (n): Xe ngựa chiến, xe ngựa (thường bánh được dùng trong chiến tranh hoặc đua xe cổ đại, khác với "chaise" xe nhẹ dùng để đi lại).
Từ đồng nghĩa
  • Carriage (n): Xe ngựa (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại xe ngựa).
  • Daybed (n): Giường ngày, ghế giường (một loại ghế dài có thể dùng làm giường tạm).
  • Recliner (n): Ghế bành có thể ngả lưng.
chaise

A woman reclines on a chaise in the garden.

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chaise"