shay

/ʃei/
Học thuật
Thân thiện
shay

A couple rides in a shay through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa hai bánh mui: Một loại xe ngựa nhẹ, thường hai bánh một mui che phía trên, được kéo bởi một con ngựa. Đây một từ cổ, thường được dùng trong văn học hoặc với sắc thái đùa cợt, thân mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old farmer arrived in a shay. (Người nông dân già đến trên một chiếc xe ngựa hai bánh.)
    • In the 19th century, a shay was a common mode of transport. (Vào thế kỷ 19, xe ngựa shay một phương tiện đi lại phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go by shay": đi bằng xe ngựa (cách diễn đạt cổ, mang tính mô tả).
    • They decided to go by shay to the village fair. (Họ quyết định đi bằng xe ngựa đến hội chợ làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaise (n): Từ đồng nghĩa chính, chỉ cùng một loại xe ngựa nhẹ hai bánh.
  • Carriage (n): Xe ngựa (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại xe khác nhau).
  • Buggy (n): Xe ngựa nhỏ, thường không mui hoặc mui gập lại được.
Từ đồng nghĩa
  • Chaise: xe ngựa nhẹ hai bánh.
  • Two-wheeled carriage: xe ngựa hai bánh.
shay

A couple rides in a shay through the countryside.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt), (thông tục) (như) chaise

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shay"