shew
/ʃou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chứng minh, chứng tỏ: "Shew" là một cách viết cổ, ít phổ biến hơn của động từ "show" với nghĩa chính là đưa ra bằng chứng hoặc lập luận để xác nhận tính đúng đắn, hợp lệ hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The data shewed a clear correlation between the two factors. (Dữ liệu đã chứng tỏ một mối tương quan rõ ràng giữa hai yếu tố.)
- He shewed great courage in the face of danger. (Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn trước nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To shew forth": (cổ) biểu lộ, thể hiện ra bên ngoài.
- His actions shewed forth his true character. (Hành động của anh ta đã biểu lộ tính cách thật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Show (v): (dạng hiện đại, phổ biến) cho thấy, thể hiện, chứng minh.
- Please show me your passport. (Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Demonstrate: chứng minh, biểu thị.
- Prove: chứng minh.
- Establish: thiết lập, chứng minh (tính hợp lệ).
- Manifest: biểu hiện rõ ràng.
Lưu ý
- "Shew" là một dạng chính tả cổ của "show", chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cũ (ví dụ: Kinh Thánh, văn học thế kỷ 17-19). Trong tiếng Anh hiện đại, "show" là dạng chuẩn và được sử dụng phổ biến. "Shew" đôi khi vẫn xuất hiện trong một số tên riêng hoặc ngữ cảnh có chủ ý trang trọng, cổ điển.
danh từ
- sự bày tỏ
- to vote by show of handsbiểu quyết bằng giơ tay
- sự trưng bày; cuộc triển lãm
- sự phô trương, sự khoe khoang
- a fine show of blossomcảnh muôn hoa khoe sắc
- (thông tục) cuộc biểu diễn
- a film showmột buổi chiếu phim
- bề ngoài, hình thức, sự giả đò, sự giả bộ
- to do something for showlàm việc gì để lấy hình thức
- to be fond of showchuộng hình thức
- his sympathy is mere showvẻ thiện cảm của anh ta chỉ là giả đồ
- (từ lóng) cơ hội, dịp
- to have no show at allkhông gặp dịp
- (y học) nước đầu ối
- (từ lóng) việc, công việc kinh doanh, việc làm ăn
- to run (boss) the showđiều khiển mọi việc
- (quân sự), (từ lóng) trận đánh, chiến dịch
Idioms
- to give away the show x give good show!khá lắm!, hay lắm!
ngoại động từ showed; showed, shown
- cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra
- an aperture shows the insidemột khe hở cho ta thấy phía bên trong
- to show trained tresstrưng bày cây cảnh
- to show neither joy nor angerkhông tỏ ra vui mà cũng không tỏ ra giận
- to favour to somebodytỏ sự chiếu cố đối với ai
- tỏ ra, tỏ rõ
- to show intelligencetỏ ra thông minh
- to show the authenticity of the taletỏ rõ câu chuyện là có thật
- chỉ, bảo, dạy
- to show someone the waychỉ đường cho ai
- to show someone how to readdạy ai đọc
- dẫn, dắt
- to show someone round the housedẫn ai đi quanh nhà
- to show someone to his roomdẫn ai về phòng
nội động từ
- hiện ra, xuất hiện, trông rõ, ra trước công chúng, (thông tục) ló mặt, lòi ra
- buds are just showingnụ hoa đang nhú ra
- he never shows [up] at big meetingshắn không bao giờ ló mặt ra ở các cuộc họp lớn
- your shirt's tails are showingđuôi áo sơ mi anh lòi ra
Idioms
- to show inđưa vào, dẫn vào
- to whow offkhoe khoang, phô trương (của cải, tài năng)
- to show outđưa ra, dẫn ra
- to show upđể lộ ra, lộ mặt nạ (ai)
- to show a clean pair of heels(xem) heel
- to show the cloven hoof(xem) hoof
- to show one's coloursđể lộ bản chất của mình; để lộ đảng phái của mình
- to show fight(xem) fight
- to show one's handsđể lộ ý đồ của mình
- to show a leg(xem) leg
- to show the white feather(xem) feather