cashew
/kæ'ʃu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đào lộn hột: Một loại cây nhiệt đới thường xanh có nguồn gốc từ Brazil, được trồng để lấy hạt và quả.
- Hạt đào lộn hột (hạt điều): Hạt của cây đào lộn hột, có hình dạng giống quả thận, là một loại hạt ăn được rất phổ biến sau khi được chế biến (thường là rang).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cashew trees grow well in tropical climates. (Cây đào lộn hột phát triển tốt ở khí hậu nhiệt đới.)
- She added roasted cashews to the salad for extra crunch. (Cô ấy thêm hạt điều rang vào món salad để tăng độ giòn.)
- Cashew is an important export product for some countries. (Hạt điều là một mặt hàng xuất khẩu quan trọng của một số quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cashew apple": Quả giả của cây đào lộn hột, phần thịt mọng nước phía trên cứng hạt, có thể dùng để làm nước ép hoặc mứt.
- The cashew apple is juicy and can be made into a refreshing drink. (Quả giả đào lộn hột rất mọng nước và có thể làm thành thức uống giải khát.)
Biến thể và từ gần giống
- Cashew nut (n): Hạt điều (cách gọi cụ thể cho phần hạt ăn được).
- This recipe calls for a cup of chopped cashew nuts. (Công thức này cần một cốc hạt điều băm nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng cụm "a type of nut" (một loại hạt) để mô tả.
danh từ
- (thực vật học) cây đào lộn hột