shea
/ʃiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hạt mỡ: Một loại cây mọc ở Tây Phi, có hạt chứa chất béo màu trắng, được sử dụng để làm thực phẩm hoặc dầu thắp sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shea is an important tree for many communities in West Africa. (Cây hạt mỡ là một loài cây quan trọng đối với nhiều cộng đồng ở Tây Phi.)
- Butter is made from the nuts of the shea. (Bơ được làm từ hạt của cây hạt mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shea butter": bơ hạt mỡ, một sản phẩm chiết xuất từ hạt của cây hạt mỡ, dùng trong mỹ phẩm và ẩm thực.
- Shea butter is known for its moisturizing properties. (Bơ hạt mỡ được biết đến với đặc tính dưỡng ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shea tree (n): cây hạt mỡ (cách gọi khác).
- The shea tree can live for hundreds of years. (Cây hạt mỡ có thể sống hàng trăm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Vitellaria paradoxa: Tên khoa học của cây hạt mỡ.
danh từ
- (thực vật học) cây hạt mỡ (loài cây Tây phi, hạt cho một chất mỡ trắng, dùng để ăn hay thắp đèn) ((cũng) shea tree)