flesh-eating

/flesh-eating/
Học thuật
Thân thiện
flesh-eating

A piranha is a flesh-eating fish found in South American rivers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn thịt, ăn thịt sống: Dùng để mô tả động vật hoặc vi sinh vật chế độ ăn chủ yếu thịt, đặc biệt thịt tươi hoặc thịt sống. Từ này thường nhấn mạnh hành vi ăn thịt một cách trực tiếp hung tợn.
    • Gây hoại tử : Trong y học, "flesh-eating" thường được dùng để mô tả một loại vi khuẩn hoặc bệnh nhiễm trùng khả năng phá hủy mềm (da, , mỡ) một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lions and tigers are flesh-eating animals. (Sư tử hổ những loài động vật ăn thịt.)
    • The patient was infected with a flesh-eating bacteria. (Bệnh nhân bị nhiễm một loại vi khuẩn ăn thịt người.)
    • Some plants, like the Venus flytrap, are also considered flesh-eating because they trap and digest insects. (Một số loài thực vật, như cây bắt ruồi Venus, cũng được coi ăn thịt chúng bẫy tiêu hóa côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flesh-eating disease": bệnh ăn thịt người, thường chỉ bệnh viêm cân mạc hoại tử do vi khuẩn.

    • Early diagnosis is crucial for treating a flesh-eating disease. (Chẩn đoán sớm rất quan trọng để điều trị bệnh ăn thịt người.)
  • "flesh-eating monster": quái vật ăn thịt, thường dùng trong văn hóa dân gian hoặc phim kinh dị.

    • The legend tells of a flesh-eating monster that lives in the forest. (Truyền thuyết kể về một con quái vật ăn thịt sống trong khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnivorous (adj): ăn thịt (thuật ngữ sinh học chung, ít mang sắc thái hung tợn như "flesh-eating").

    • Wolves are carnivorous predators. (Sói những kẻ săn mồi ăn thịt.)
  • Necrotizing (adj): gây hoại tử (thuật ngữ y học chính xác hơn cho "flesh-eating" trong bối cảnh nhiễm trùng).

    • He suffered from a necrotizing fasciitis infection. (Anh ấy bị nhiễm trùng viêm cân mạc hoại tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Meat-eating: ăn thịt (nghĩa tương đương, ít gây sốc hơn).
  • Predatory: săn mồi (nhấn mạnh hành vi săn bắt để ăn thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "flesh-eating" một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flesh-eating".)

flesh-eating

A piranha is a flesh-eating fish found in South American rivers.

tính từ
  1. ăn thịt

Từ tương tự