shoo
/ʃu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xua, đuổi (động vật hoặc đôi khi là người) một cách nhẹ nhàng: Hành động dùng âm thanh "shoo", cử chỉ tay hoặc một vật để làm cho một con vật (thường là chim, côn trùng) hoặc đôi khi một người rời đi, lùi lại hoặc tránh xa một cách không gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She tried to shoo the cat off the kitchen counter. (Cô ấy cố gắng xua con mèo ra khỏi quầy bếp.)
- The farmer shooed the birds away from his crops. (Người nông dân đuổi những con chim ra khỏi vụ mùa của ông ấy.)
- "Shoo! Go away!" he said, waving his hands at the flies. ("Xuỵt! Đi chỗ khác đi!" anh ấy nói, vẫy tay về phía đám ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shoo someone/something in/out/away": xua, dẫn hoặc đuổi ai đó/cái gì đó vào/ra/đi chỗ khác.
- He opened the door and shooed the children out to play. (Anh ấy mở cửa và xua lũ trẻ ra ngoài chơi.)
- She shooed the curious dog away from the guest. (Cô ấy đuổi con chó tò mò ra xa khỏi vị khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoo-in (danh từ): Người hoặc vật được dự đoán chắc chắn sẽ thắng. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép/idiom riêng biệt, không phải là biến thể trực tiếp của động từ "shoo").
- She is a shoo-in for the promotion. (Cô ấy là người chắc chắn sẽ được thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
- Chase away: Đuổi theo để làm cho chạy đi.
- Drive away: Lái xe đi hoặc làm cho ai đó/cái gì đó rời đi.
- Scare off: Làm cho sợ hãi mà bỏ chạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Động từ "shoo" thường được sử dụng trực tiếp với các trạng từ chỉ phương hướng như trên, không có các cụm động từ (phrasal verbs) cố định phổ biến nào khác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shoo" một mình.)
động từ
- xua, đuổi, xuỵt
- to shoo the chickens awaysxua gà đi chỗ khác