disheartenment
/dis'hɑ:tnmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chán nản, sự ngã lòng: Trạng thái cảm xúc tiêu cực khi mất đi hy vọng, nhiệt huyết hoặc sự can đảm, thường do thất bại hoặc khó khăn gây ra.
- Sự làm chán nản, sự làm ngã lòng: Hành động hoặc yếu tố khiến ai đó trở nên chán nản và mất tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team could not hide their disheartenment after the unexpected loss. (Đội không thể che giấu sự chán nản của họ sau thất bại bất ngờ.)
- Her constant criticism was a source of great disheartenment for the young artist. (Những lời chỉ trích liên tục của cô ấy là nguồn gốc của sự làm ngã lòng lớn đối với nghệ sĩ trẻ.)
- He felt a deep sense of disheartenment when his project was canceled. (Anh ấy cảm thấy một nỗi chán nản sâu sắc khi dự án của mình bị hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A feeling of disheartenment": Một cảm giác chán nản, thất vọng.
- A feeling of disheartenment spread through the staff after the announcement. (Một cảm giác chán nản lan tỏa khắp nhân viên sau thông báo.)
- "To cause disheartenment": Gây ra sự chán nản, làm ai đó ngã lòng.
- The lack of progress is beginning to cause disheartenment among the volunteers. (Việc thiếu tiến triển đang bắt đầu gây ra sự chán nản trong số các tình nguyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishearten (động từ): Làm chán nản, làm ngã lòng.
- The bad news disheartened the entire community. (Tin xấu đã làm cả cộng đồng chán nản.)
- Disheartening (tính từ): Gây chán nản, làm nản lòng.
- The results were disheartening for everyone involved. (Kết quả thật gây nản lòng cho tất cả mọi người có liên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Discouragement: Sự làm nản lòng, sự chán nản.
- Dispiritedness: Sự ủ rũ, sự chán nản.
- Despondency: Sự chán nản, thất vọng (ở mức độ sâu hơn).
Từ trái nghĩa
- Encouragement: Sự khích lệ, động viên.
- Heartening: Sự cổ vũ, làm phấn chấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ 'disheartenment'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'dishearten').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'disheartenment').
danh từ
- sự làm chán nản, sự làm ngã lòng; sự làm mất nhuệ khí, sự làm mất can đảm; sự chán nản, sự ngã lòng; sự mất hết nhuệ khí, sự mất hết can đảm