discouragement

/dis'kʌridʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
discouragement

The teacher's encouragement helped the student overcome his discouragement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm mất hết can đảm, sự làm chán nản, sự làm ngã lòng: Hành động hoặc ảnh hưởng khiến ai đó mất đi sự tự tin, nhiệt tình hoặc hy vọng để tiếp tục làm việc đó.
    • Sự mất hết can đảm, sự chán nản, sự ngã lòng: Trạng thái cảm xúc của một người khi họ cảm thấy không còn động lực, nhiệt huyết hoặc niềm tin vào khả năng thành công.
    • Sự can ngăn: Hành động cố gắng thuyết phục ai đó không nên làm một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Constant criticism is a major source of discouragement for young artists. (Những lời chỉ trích liên tục nguồn gây sự chán nản chính cho các nghệ sĩ trẻ.)
    • He felt a deep sense of discouragement after his project failed. (Anh ấy cảm thấy một nỗi sự ngã lòng sâu sắc sau khi dự án của mình thất bại.)
    • Her parents' discouragement did not stop her from pursuing her dream. (Sự can ngăn của bố mẹ ấy đã không ngăn theo đuổi ước mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the face of discouragement": Trước sự chán nản, bị làm nản lòng.
    • She persevered in the face of discouragement. ( ấy kiên trì bất chấp sự chán nản.)
  • "A note of discouragement": Một nốt trầm của sự nản lòng, một dấu hiệu cho thấy sự thất vọng.
    • There was a note of discouragement in his voice. ( một nốt trầm của sự nản lòng trong giọng nói của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Discourage (động từ): Làm nản lòng, can ngăn.
    • Don't let failure discourage you. (Đừng để thất bại làm bạn nản lòng.)
  • Discouraging (tính từ): Gây nản lòng, làm thất vọng.
    • The results were very discouraging. (Kết quả rất gây nản lòng.)
  • Encouragement (danh từ, trái nghĩa): Sự khuyến khích, sự cổ .
Từ đồng nghĩa
  • Disheartenment: Sự làm nhụt chí, sự làm nản lòng.
  • Deterrence: Sự ngăn cản, sự răn đe.
  • Dissuasion: Sự khuyên can, sự thuyết phục ai đó từ bỏ ý định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "discouragement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "discourage".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "discouragement".)

discouragement

The teacher's encouragement helped the student overcome his discouragement.

danh từ
  1. sự làm mất hết can đảm, sự làm chán nản, sự làm ngã lòng, sự làm nản lòng; sự mất hết can đảm, sự chán nản, sự ngã lòng, sự nản lòng
  2. sự can ngăn (ai làm việc )

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa