wag
/wæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lắc, vẫy, ve vẩy (qua lại): Chỉ chuyển động lắc lư, đưa qua đưa lại một cách nhanh chóng, thường là một bộ phận cơ thể như đuôi, đầu hoặc ngón tay.
- Ba hoa, khua môi múa mép (nghĩa bóng, không trang trọng): Nói nhiều, nói chuyện huyên thiên.
Danh từ:
- Sự lắc, sự vẫy: Hành động lắc hoặc vẫy.
- Người hay nói đùa, người tinh nghịch (cổ, ít dùng): Một người hài hước, thích đùa.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The dog wags its tail when it's happy. (Con chó vẫy đuôi khi nó vui.)
- She wagged her finger at the child to warn him. (Cô ấy lắc ngón tay vào đứa trẻ để cảnh cáo nó.)
- Once they start, their tongues wag for hours. (Một khi họ bắt đầu, họ sẽ ba hoa hàng giờ liền.)
Danh từ:
- The puppy greeted me with a friendly wag of its tail. (Chú chó con chào tôi bằng một cái vẫy đuôi thân thiện.)
- He gave a knowing wag of his head. (Anh ta lắc đầu một cách hiểu ý.)
- In the old story, he was known as a bit of a wag. (Trong câu chuyện cũ, anh ta được biết đến là một gã hay đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set tongues/chins/beards wagging": Khiến mọi người bàn tán xôn xao, nói chuyện huyên thiên.
- The scandal set tongues wagging throughout the town. (Vụ bê bối khiến cả thị trấn bàn tán xôn xao.)
"tail wags the dog" (Thành ngữ): Tình huống mà một phần nhỏ hoặc kẻ dưới quyền lại kiểm soát hoặc chi phối toàn bộ; "cái đuôi vẫy con chó", ám chỉ sự đảo lộn trật tự.
- Letting the marketing department make all the decisions is a classic case of the tail wagging the dog. (Để bộ phận marketing đưa ra mọi quyết định là một ví dụ điển hình của việc kém mà lại đòi ăn trên ngồi trốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Waggle (động từ/danh từ): Một biến thể của "wag", cũng có nghĩa là lắc, vẫy nhẹ hoặc chuyển động không ổn định.
- He waggled his eyebrows suggestively. (Anh ta nhướn nhướn đôi lông mày một cách đầy ám chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (lắc, vẫy): Swing (đu đưa), shake (lắc), wave (vẫy).
- Động từ (nói nhiều): Chatter (nói liên hồi), gossip (buôn chuyện), jabber (nói huyên thiên).
- Danh từ (người hài hước): Joker (người thích đùa), wit (người dí dỏm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "wag").
Thành ngữ liên quan
"Play (the) wag" (Cổ, Anh-Anh): Trốn học.
- He decided to play wag and go to the cinema instead. (Nó quyết định trốn học để đi xem phim.)
"Chins/beards/jaws/tongues were wagging": Mọi người đang bàn tán sôi nổi.
- After the argument, tongues were wagging in the office all day. (Sau cuộc cãi vã, mọi người trong văn phòng bàn tán cả ngày.)
danh từ
- người hay nói đùa, người tinh nghịch
Idioms
- to play [the] wagtrốn học
danh từ ((cũng) waggle)
- sự lắc, sự lúc lắc, sự vẫy, sự ve vẩy
- with a wag of the headlắc đầu
- with a wag of its tailvẫy đuôi
động từ ((cũng) waggle)
- lắc, vẫy, ve vẩy
- the dog wags its tailchó vẫy đuôi
- to wag one's headlắc đầu
- to wag one's tongueba hoa, khua môi múa mép
- to wag one's finger at somebodylắc lắc ngón tay đe doạ ai
- the dog's tail wagsđuôi con chó vẻ vẩy
Idioms
- chins (beards, jaws, tongues) were waggingnói chuyện huyên thiên, khua môi múa mép
- to set tongues (chins, beards) waggingđể cho mọi người bàn tán
- tail wags dogkém mà lại đòi ăn trên ngồi trốc; chó nhảy bàn độc; cái đuôi đòi vẫy cái đầu