wage

/weidʤ/
Học thuật
Thân thiện
wage

A worker receives his weekly wage in a small envelope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều wages):

    • Tiền lương, tiền công: Khoản tiền được trả định kỳ (thường theo giờ, ngày hoặc tuần) cho người lao động, đặc biệt lao động chân tay hoặc công việc không chuyên môn cao.
    • Phần thưởng; Hậu quả (nghĩa cổ, ít dùng): Kết quả hoặc hệ quả tự nhiên của một hành động, thường tiêu cực.
  2. Ngoại động từ:

    • Tiến hành, thực hiện (một cuộc chiến, chiến dịch): Bắt đầu tiếp tục một hoạt động lớn, khó khăn hoặc kéo dài, đặc biệt chiến tranh hoặc một chiến dịch.
    • Đánh cuộc (nghĩa cổ, không còn dùng).
dụ sử dụng
  • Danh từ (wages):

    • The factory workers demanded higher wages. (Các công nhân nhà máy yêu cầu mức lương cao hơn.)
    • He earns a weekly wage of 500 dollars. (Anh ấy kiếm được mức lương hàng tuần 500 đô la.)
    • "The wages of sin is death." (Hậu quả của tội lỗi cái chết.) - (Thành ngữ, nghĩa cổ)
  • Ngoại động từ:

    • The government vowed to wage a relentless war against corruption. (Chính phủ thề sẽ tiến hành một cuộc chiến không khoan nhượng chống tham nhũng.)
    • Environmental groups are waging a campaign to protect the rainforest. (Các nhóm môi trường đang thực hiện một chiến dịch để bảo vệ rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wage war (on/against/upon)": Tiến hành chiến tranh chống lại.

    • The country waged war on its neighbor over the border dispute. (Đất nước đó đã tiến hành chiến tranh với nước láng giềng tranh chấp biên giới.)
  • "Living wage": Mức lương đủ sống (đủ để trang trải các nhu cầu cơ bản).

    • Many activists are fighting for a living wage for all workers. (Nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh cho mức lương đủ sống cho tất cả người lao động.)
  • "Minimum wage": Mức lương tối thiểu (do pháp luật quy định).

    • The new law will raise the national minimum wage. (Luật mới sẽ tăng mức lương tối thiểu quốc gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Wager (danh từ/động từ): Sự đánh cuộc, vật đánh cuộc; Đánh cuộc. (Đây một từ riêng, không phải biến thể của "wage", nhưng liên quan đến nghĩa cổ của "wage").
  • Wage earner (danh từ): Người lao động làm công ăn lương.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lương): Pay, salary, earnings, remuneration. (Lưu ý: "salary" thường chỉ lương tháng cho công việc chuyên môn, trong khi "wage" thường chỉ lương theo giờ/tuần).
  • Ngoại động từ (tiến hành): Carry on, conduct, engage in, pursue.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "wage" với tư cách động từ. Hành động "wage" thường đi trực tiếp với tân ngữ như "war" hoặc "campaign").

Thành ngữ liên quan
  • "The wages of sin is death": Hậu quả của tội lỗi cái chết. (Thành ngữ Kinh Thánh, sử dụng nghĩa cổ của "wages").
  • "To wage a battle/struggle": Tiến hành một cuộc chiến đấu/đấu tranh (theo nghĩa bóng).
    • She is waging a constant battle against self-doubt. ( ấy đang liên tục chiến đấu chống lại sự tự nghi ngờ bản thân.)
wage

A worker receives his weekly wage in a small envelope.

danh từ ((thường) số nhiều)
  1. tiền lương, tiền công
    • to earn (get) good wages
      được trả lương cao
    • starving wages
      đồng lương chết đói
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) phần thưởng; hậu quả
    • the wages of sin is death
      hậu quả của tội lỗi chết
ngoại động từ
  1. tiến hành
    • to wage war against
      tiến hành chiến tranh với
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) đánh cuộc