wedge
/wed /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái nêm: Một vật thể rắn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, có hình tam giác, một đầu nhọn và một đầu dày, dùng để chêm, chặn, tách hoặc giữ chặt các vật khác.
- Vật hình nêm: Bất kỳ vật nào có hình dạng tương tự một cái nêm (hình tam giác trong mặt cắt ngang).
- Mũi nhọn (quân sự): Đội hình tấn công của quân đội có dạng hình nêm.
Động từ:
- Nêm, chêm: Hành động cố định, chặn hoặc giữ chặt một vật bằng cách đóng hoặc đẩy một cái nêm vào.
- Chen vào, dấn vào: Hành động ép, đẩy hoặc lách mình hoặc một vật vào một không gian chật hẹp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Use a wedge to keep the door from closing. (Dùng một cái nêm để ngăn cánh cửa đóng lại.)
- The cheese was cut into a wedge. (Miếng phô mai được cắt thành hình nêm.)
- The general ordered the troops to form a wedge. (Vị tướng ra lệnh cho quân lính tạo thành đội hình mũi nhọn.)
Động từ:
- He wedged the chair under the doorknob to barricade it. (Anh ta chêm cái ghế dưới tay nắm cửa để chặn nó lại.)
- She managed to wedge her suitcase into the overhead compartment. (Cô ấy đã cố gắng nhét chiếc vali của mình vào ngăn để hành lý phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drive a wedge into (between)": (nghĩa bóng) gây chia rẽ, tạo ra sự bất hòa giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- His lies drove a wedge between the two friends. (Những lời nói dối của anh ta đã gây chia rẽ giữa hai người bạn.)
"to wedge oneself in": chen mình vào một không gian chật hẹp.
- I wedged myself in between two large passengers on the bus. (Tôi chen mình vào giữa hai hành khách to lớn trên xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Wedged (adj): Ở trạng thái bị kẹt, bị chêm chặt.
- The window was wedged shut. (Cửa sổ bị kẹt chặt.)
- Wedgie (n, thông tục): Tình huống khi quần lót bị kẹt vào khe hở giữa hai mông.
- Wedge-shaped (adj): Có hình nêm, hình chêm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nêm): Chock (miếng chặn), shim (tấm đệm mỏng).
- Động từ (chen): Squeeze (ép chặt), jam (nhét chặt), force (ép buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wedge away/off: Tách ra, bửa ra, chẻ ra bằng nêm.
- They used a log splitter to wedge off pieces of firewood. (Họ dùng máy chẻ củi để tách ra những khúc củi.)
- Wedge in: Nhét vào, chen vào.
- Can you wedge in one more meeting this afternoon? (Anh có thể chen thêm một cuộc họp nữa vào chiều nay không?)
Thành ngữ liên quan
- The thin end of the wedge: (nghĩa bóng) Bước khởi đầu nhỏ nhưng có thể dẫn đến những thay đổi lớn hơn, thường là tiêu cực.
- Allowing them to work late tonight is the thin end of the wedge. (Cho phép họ làm việc muộn tối nay là bước khởi đầu cho những đòi hỏi lớn hơn.)
- A wedge issue: Một vấn đề gây tranh cãi và chia rẽ công chúng hoặc một nhóm người.
- Tax reform has become a major wedge issue in the election. (Cải cách thuế đã trở thành một vấn đề gây chia rẽ lớn trong cuộc bầu cử.)
danh từ
- cái nêm
- vật hình nêm
- (quân sự) mũi nhọn
- to drive a wedge intothọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ
ngoại động từ
- nêm, chêm
- (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm
Idioms
- to wedge away (off)bửa ra, tách ra, chẻ ra
- to wedge oneself inchen vào, dấn vào