wedge

/wed /
Học thuật
Thân thiện
wedge

A carpenter taps a wooden wedge into a log to split it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái nêm: Một vật thể rắn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, hình tam giác, một đầu nhọn một đầu dày, dùng để chêm, chặn, tách hoặc giữ chặt các vật khác.
    • Vật hình nêm: Bất kỳ vật nào hình dạng tương tự một cái nêm (hình tam giác trong mặt cắt ngang).
    • Mũi nhọn (quân sự): Đội hình tấn công của quân đội dạng hình nêm.
  2. Động từ:

    • Nêm, chêm: Hành động cố định, chặn hoặc giữ chặt một vật bằng cách đóng hoặc đẩy một cái nêm vào.
    • Chen vào, dấn vào: Hành động ép, đẩy hoặc lách mình hoặc một vật vào một không gian chật hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Use a wedge to keep the door from closing. (Dùng một cái nêm để ngăn cánh cửa đóng lại.)
    • The cheese was cut into a wedge. (Miếng phô mai được cắt thành hình nêm.)
    • The general ordered the troops to form a wedge. (Vị tướng ra lệnh cho quân lính tạo thành đội hình mũi nhọn.)
  • Động từ:

    • He wedged the chair under the doorknob to barricade it. (Anh ta chêm cái ghế dưới tay nắm cửa để chặn lại.)
    • She managed to wedge her suitcase into the overhead compartment. ( ấy đã cố gắng nhét chiếc vali của mình vào ngăn để hành lý phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a wedge into (between)": (nghĩa bóng) gây chia rẽ, tạo ra sự bất hòa giữa các cá nhân hoặc nhóm.

    • His lies drove a wedge between the two friends. (Những lời nói dối của anh ta đã gây chia rẽ giữa hai người bạn.)
  • "to wedge oneself in": chen mình vào một không gian chật hẹp.

    • I wedged myself in between two large passengers on the bus. (Tôi chen mình vào giữa hai hành khách to lớn trên xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedged (adj): Ở trạng thái bị kẹt, bị chêm chặt.
    • The window was wedged shut. (Cửa sổ bị kẹt chặt.)
  • Wedgie (n, thông tục): Tình huống khi quần lót bị kẹt vào khe hở giữa hai mông.
  • Wedge-shaped (adj): hình nêm, hình chêm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nêm): Chock (miếng chặn), shim (tấm đệm mỏng).
  • Động từ (chen): Squeeze (ép chặt), jam (nhét chặt), force (ép buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wedge away/off: Tách ra, bửa ra, chẻ ra bằng nêm.
    • They used a log splitter to wedge off pieces of firewood. (Họ dùng máy chẻ củi để tách ra những khúc củi.)
  • Wedge in: Nhét vào, chen vào.
    • Can you wedge in one more meeting this afternoon? (Anh có thể chen thêm một cuộc họp nữa vào chiều nay không?)
Thành ngữ liên quan
  • The thin end of the wedge: (nghĩa bóng) Bước khởi đầu nhỏ nhưng có thể dẫn đến những thay đổi lớn hơn, thường tiêu cực.
    • Allowing them to work late tonight is the thin end of the wedge. (Cho phép họ làm việc muộn tối nay bước khởi đầu cho những đòi hỏi lớn hơn.)
  • A wedge issue: Một vấn đề gây tranh cãi chia rẽ công chúng hoặc một nhóm người.
    • Tax reform has become a major wedge issue in the election. (Cải cách thuế đã trở thành một vấn đề gây chia rẽ lớn trong cuộc bầu cử.)
wedge

A carpenter taps a wooden wedge into a log to split it.

danh từ
  1. cái nêm
  2. vật hình nêm
  3. (quân sự) mũi nhọn
    • to drive a wedge into
      thọc một mũi vào; (nghĩa bóng) chia rẽ
ngoại động từ
  1. nêm, chêm
  2. (nghĩa bóng) chen vào, dấn vào
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) bửa bằng nêm, chẻ bằng nêm

Idioms

  • to wedge away (off)
    bửa ra, tách ra, chẻ ra
  • to wedge oneself in
    chen vào, dấn vào

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wedge"