edgy
/'edʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Căng thẳng, dễ bị kích động: Trạng thái lo lắng, hồi hộp hoặc dễ nổi cáu, thường do căng thẳng hoặc lo âu gây ra.
- Sắc, có cạnh sắc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả vật thể có cạnh sắc hoặc được xác định rõ ràng.
- Tiên phong, táo bạo: (Nghĩa trong văn hóa đại chúng) Mô tả phong cách, ý tưởng hoặc nghệ thuật có tính thử nghiệm, mới lạ và thường gây sốc hoặc khó chịu một chút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Căng thẳng):
- She felt edgy before her big presentation. (Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước buổi thuyết trình quan trọng.)
- The constant noise from the construction site made him edgy. (Tiếng ồn liên tục từ công trường khiến anh ấy dễ cáu kỉnh.)
- Tính từ (Tiên phong):
- The director is known for his edgy and controversial films. (Đạo diễn nổi tiếng với những bộ phim táo bạo và gây tranh cãi.)
- Her edgy fashion sense always turns heads. (Gu thời trang tiên phong của cô ấy luôn thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on edge": Một cụm từ đồng nghĩa với trạng thái căng thẳng, lo lắng.
- Waiting for the test results has kept me on edge all week. (Việc chờ đợi kết quả kiểm tra khiến tôi căng thẳng cả tuần.)
- "edgy humor": Loại hình hài hước tối, châm biếm hoặc gây khó chịu.
- His comedy special is full of edgy humor that challenges social norms. (Chương trình hài đặc biệt của anh ấy đầy ắp sự hài hước táo bạo thách thức các chuẩn mực xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Edge (n): Cạnh, mép; lợi thế.
- Edginess (n): Sự căng thẳng; tính chất táo bạo, gai góc.
Từ đồng nghĩa
- Từ đồng nghĩa (Căng thẳng): Anxious (lo lắng), nervous (bồn chồn), tense (căng thẳng), irritable (dễ cáu kỉnh), jittery (bồn chồn).
- Từ đồng nghĩa (Tiên phong): Avant-garde (tiên phong), cutting-edge (đột phá), provocative (khiêu khích), daring (táo bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "edgy")
Thành ngữ liên quan
- To have an edge: Có lợi thế.
- Her fluency in three languages gives her an edge in the job market. (Việc thông thạo ba ngôn ngữ cho cô ấy một lợi thế trên thị trường việc làm.)
- On the edge of one's seat: Rất hồi hộp và chăm chú (khi xem phim, kịch...).
- The thriller was so exciting, it had us on the edge of our seats. (Bộ phim ly kỳ đến mức khiến chúng tôi hồi hộp đến tận cùng.)
tính từ
- sắc (dao...)
- rõ cạnh (bức tranh...)
- bực mình, cáu kỉnh