restive

/'restiv/
Học thuật
Thân thiện
restive

The team grows restive during the long delay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bồn chồn, thiếu kiên nhẫn, khó chịu: Cảm thấy không thoải mái, bất an hoặc mất kiên nhẫn, đặc biệt do bị kiểm soát, hạn chế hoặc phải chờ đợi.
    • Cứng đầu, khó bảo, ngang bướng: Từ chối tuân theo sự kiểm soát hoặc hướng dẫn; thái độ chống đối.
    • Bất kham (ngựa): Dùng để miêu tả một con ngựa không chịu đứng yên, khó điều khiển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crowd grew restive after waiting for hours in the hot sun. (Đám đông trở nên bồn chồn sau nhiều giờ chờ đợi dưới ánh nắng nóng.)
    • The restive horse refused to enter the stable. (Con ngựa bất kham từ chối đi vào chuồng.)
    • He became restive under his father's strict rules. (Cậu ấy trở nên cứng đầu dưới những quy định nghiêm khắc của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a restive population": một dân số bất mãn, bồn chồn.

    • The government feared the restive population might protest. (Chính phủ lo sợ dân số bất mãn có thể biểu tình.)
  • "to grow/become restive": trở nên bồn chồn, mất kiên nhẫn.

    • Investors are growing restive over the lack of progress. (Các nhà đầu đang trở nên mất kiên nhẫn thiếu tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Restively (trạng từ): một cách bồn chồn, cứng đầu.

    • The horse shook its head restively. (Con ngựa lắc đầu một cách bất kham.)
  • Restiveness (danh từ): sự bồn chồn, tính cứng đầu.

    • There was a sense of restiveness among the employees. ( một cảm giác bồn chồn trong số các nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Impatient: thiếu kiên nhẫn.
  • Uneasy: bồn chồn, không yên.
  • Unruly: ngỗ ngược, khó bảo.
  • Recalcitrant: ngoan cố, cứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "restive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "restive")

restive

The team grows restive during the long delay.

tính từ
  1. khó bảo; ngang bướng, cứng đầu cứng cổ (người)
  2. bất kham (ngựa)

Từ tương tự

Từ chứa "restive"

Từ có nhắc đến "restive"