edge

/edʤ/
Học thuật
Thân thiện
edge

The cat cautiously approaches the edge of the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cạnh, rìa, mép: Phần ngoài cùng, giới hạn của một vật thể, bề mặt hoặc khu vực.
    • Lưỡi, cạnh sắc: Phần sắc nhọn của một công cụ như dao, kéo.
    • Lợi thế (nhỏ): Một ưu thế cạnh tranh hoặc lợi thế nhẹ so với người khác.
    • Sự sắc sảo, sự gay gắt (trong giọng nói, cảm xúc): Sự sắc bén, căng thẳng hoặc hơi hướng giận dữ có thể cảm nhận được.
  2. Động từ:

    • Di chuyển chậm, từ từ, lách: Di chuyển một cách thận trọng, từng chút một, thường theo hướng ngang hoặc dọc theo một cạnh.
    • Viền, làm bờ cho: Đặt hoặc gắn một dải vật liệu dọc theo rìa của một vật đó.
    • Mài sắc: Làm cho lưỡi dao hoặc vật sắc nhọn trở nên sắc hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She sat on the edge of the bed. ( ấy ngồi trên mép giường.)
    • Be careful, the edge of that paper is sharp. (Cẩn thận, cạnh tờ giấy đó sắc đấy.)
    • His experience gave him an edge in the interview. (Kinh nghiệm của anh ấy cho anh ấy một lợi thế trong buổi phỏng vấn.)
    • There was an edge of impatience in her voice. ( một sự thiếu kiên nhẫn gay gắt trong giọng nói của ấy.)
  • Động từ:

    • He edged closer to the door to hear the conversation. (Anh ấy lách lại gần cửa hơn để nghe cuộc nói chuyện.)
    • The handkerchief was edged with delicate lace. (Chiếc khăn tay được viền bằng ren tinh xảo.)
    • I need to edge these scissors; they're too dull. (Tôi cần mài sắc cái kéo này; quá cùn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on edge": Cảm thấy rất căng thẳng, lo lắng hoặc dễ bị kích động.

    • Waiting for the exam results had me on edge all day. (Việc chờ đợi kết quả thi khiến tôi căng thẳng cả ngày.)
  • "to take the edge off (something)": Làm cho cái đó bớt mãnh liệt, khó chịu hoặc đau đớn.

    • A cup of tea took the edge off my hunger. (Một tách trà làm dịu cơn đói của tôi.)
  • "to have the edge on/over someone/something": một lợi thế nhỏ so với ai đó/cái đó.

    • Our team has the edge over theirs because of our defense. (Đội của chúng tôi lợi thế hơn đội của họ nhờ hàng phòng ngự.)
Biến thể từ gần giống
  • Edgy (adj): Căng thẳng, bồn chồn; hoặc phong cách táo bạo, sắc sảo.

    • She felt edgy before the big presentation. ( ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi thuyết trình quan trọng.)
  • Edgeways / Edgewise (adv): Theo chiều cạnh; (trong thành ngữ) một cơ hội nhỏ để nói.

    • I couldn't get a word in edgeways during their argument. (Tôi không thể chen được lời nào vào giữa cuộc cãi vã của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cạnh/rìa): Border (biên giới, viền), brink (bờ vực), perimeter (chu vi), rim (vành).
  • Danh từ (lợi thế): Advantage (lợi thế), upper hand (thế thượng phong).
  • Động từ (di chuyển chậm): Inch (di chuyển từng chút), sidle (đi lén, đi nép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Edge away: Từ từ lùi ra xa hoặc rời đi một cách thận trọng.

    • He began to edge away from the angry dog. (Anh ấy bắt đầu lùi ra xa khỏi con chó đang giận dữ.)
  • Edge out: Đánh bại hoặc thay thế ai đó một cách khó khăn hoặc từ từ.

    • The new company is slowly edging out the older competitors. (Công ty mới đang từ từ loại bỏ các đối thủ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • On the cutting edge (of something): Ở vị trí tiên phong, tiến bộ nhất trong một lĩnh vực nào đó.

    • Their research is on the cutting edge of medical technology. (Nghiên cứu của họ vị trí tiên phong của công nghệ y tế.)
  • Over the edge: Trở nên điên loạn, mất kiểm soát hoàn toàn ( căng thẳng, đau buồn).

    • The constant stress finally pushed him over the edge. (Sự căng thẳng triền miên cuối cùng đã đẩy anh ấy đến bờ vực.)
edge

The cat cautiously approaches the edge of the table.

danh từ
  1. lưỡi, cạnh sắc (dao...); tính sắc
    • knife has no edge
      dao này không sắc
  2. bờ, gờ, cạnh (hố sâu...); rìa, lề (rừng, cuốn sách...)
  3. đỉnh, sống (núi...)
  4. (như) knife-edge
  5. (nghĩa bóng) tình trạng nguy khốn; lúc gay go, lúc lao đao

Idioms

  • to be on edge
    bực mình
  • to set someone's teeth on edge
    làm cho ai bực mình; làm cho ai gai người; làm cho ai ghê tởm
  • to take the edge off one's appetite
    làm cho ăn mất ngon
  • to take the edge off someone's argument
    làm cho lẽ của ai mất sắc cạnh
ngoại động từ
  1. mài sắc, giũa sắt
  2. viền (áo...); làm bờ cho, làm gờ cho, làm cạnh cho
  3. xen (cái , câu...) vào, len (mình...) vào; dịch dần vào
    • to edge one's way into a job
      len lỏi vào một công việc
nội động từ
  1. đi lên, lách lên

Idioms

  • to edge away
    từ từ dịch xa ra
  • to edge off
    mài mỏng (lưỡi dao...)
  • to edge on
    thúc đẩy, thúc giục