edge
Danh từ:
- Cạnh, rìa, mép: Phần ngoài cùng, giới hạn của một vật thể, bề mặt hoặc khu vực.
- Lưỡi, cạnh sắc: Phần sắc nhọn của một công cụ như dao, kéo.
- Lợi thế (nhỏ): Một ưu thế cạnh tranh hoặc lợi thế nhẹ so với người khác.
- Sự sắc sảo, sự gay gắt (trong giọng nói, cảm xúc): Sự sắc bén, căng thẳng hoặc hơi hướng giận dữ có thể cảm nhận được.
Động từ:
- Di chuyển chậm, từ từ, lách: Di chuyển một cách thận trọng, từng chút một, thường theo hướng ngang hoặc dọc theo một cạnh.
- Viền, làm bờ cho: Đặt hoặc gắn một dải vật liệu dọc theo rìa của một vật gì đó.
- Mài sắc: Làm cho lưỡi dao hoặc vật sắc nhọn trở nên sắc hơn.
Danh từ:
- She sat on the edge of the bed. (Cô ấy ngồi trên mép giường.)
- Be careful, the edge of that paper is sharp. (Cẩn thận, cạnh tờ giấy đó sắc đấy.)
- His experience gave him an edge in the interview. (Kinh nghiệm của anh ấy cho anh ấy một lợi thế trong buổi phỏng vấn.)
- There was an edge of impatience in her voice. (Có một sự thiếu kiên nhẫn gay gắt trong giọng nói của cô ấy.)
Động từ:
- He edged closer to the door to hear the conversation. (Anh ấy lách lại gần cửa hơn để nghe cuộc nói chuyện.)
- The handkerchief was edged with delicate lace. (Chiếc khăn tay được viền bằng ren tinh xảo.)
- I need to edge these scissors; they're too dull. (Tôi cần mài sắc cái kéo này; nó quá cùn rồi.)
"to be on edge": Cảm thấy rất căng thẳng, lo lắng hoặc dễ bị kích động.
- Waiting for the exam results had me on edge all day. (Việc chờ đợi kết quả thi khiến tôi căng thẳng cả ngày.)
"to take the edge off (something)": Làm cho cái gì đó bớt mãnh liệt, khó chịu hoặc đau đớn.
- A cup of tea took the edge off my hunger. (Một tách trà làm dịu cơn đói của tôi.)
"to have the edge on/over someone/something": Có một lợi thế nhỏ so với ai đó/cái gì đó.
- Our team has the edge over theirs because of our defense. (Đội của chúng tôi có lợi thế hơn đội của họ nhờ hàng phòng ngự.)
Edgy (adj): Căng thẳng, bồn chồn; hoặc có phong cách táo bạo, sắc sảo.
- She felt edgy before the big presentation. (Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi thuyết trình quan trọng.)
Edgeways / Edgewise (adv): Theo chiều cạnh; (trong thành ngữ) một cơ hội nhỏ để nói.
- I couldn't get a word in edgeways during their argument. (Tôi không thể chen được lời nào vào giữa cuộc cãi vã của họ.)
- Danh từ (cạnh/rìa): Border (biên giới, viền), brink (bờ vực), perimeter (chu vi), rim (vành).
- Danh từ (lợi thế): Advantage (lợi thế), upper hand (thế thượng phong).
- Động từ (di chuyển chậm): Inch (di chuyển từng chút), sidle (đi lén, đi nép).
Edge away: Từ từ lùi ra xa hoặc rời đi một cách thận trọng.
- He began to edge away from the angry dog. (Anh ấy bắt đầu lùi ra xa khỏi con chó đang giận dữ.)
Edge out: Đánh bại hoặc thay thế ai đó một cách khó khăn hoặc từ từ.
- The new company is slowly edging out the older competitors. (Công ty mới đang từ từ loại bỏ các đối thủ cũ hơn.)
On the cutting edge (of something): Ở vị trí tiên phong, tiến bộ nhất trong một lĩnh vực nào đó.
- Their research is on the cutting edge of medical technology. (Nghiên cứu của họ ở vị trí tiên phong của công nghệ y tế.)
Over the edge: Trở nên điên loạn, mất kiểm soát hoàn toàn (vì căng thẳng, đau buồn).
- The constant stress finally pushed him over the edge. (Sự căng thẳng triền miên cuối cùng đã đẩy anh ấy đến bờ vực.)
- lưỡi, cạnh sắc (dao...); tính sắc
- knife has no edgedao này không sắc
- bờ, gờ, cạnh (hố sâu...); rìa, lề (rừng, cuốn sách...)
- đỉnh, sống (núi...)
- (như) knife-edge
- (nghĩa bóng) tình trạng nguy khốn; lúc gay go, lúc lao đao
Idioms
- to be on edgebực mình
- to set someone's teeth on edgelàm cho ai bực mình; làm cho ai gai người; làm cho ai ghê tởm
- to take the edge off one's appetitelàm cho ăn mất ngon
- to take the edge off someone's argumentlàm cho lý lẽ của ai mất sắc cạnh
- mài sắc, giũa sắt
- viền (áo...); làm bờ cho, làm gờ cho, làm cạnh cho
- xen (cái gì, câu...) vào, len (mình...) vào; dịch dần vào
- to edge one's way into a joblen lỏi vào một công việc gì
- đi né lên, lách lên
Idioms
- to edge awaytừ từ dịch xa ra
- to edge offmài mỏng (lưỡi dao...)
- to edge onthúc đẩy, thúc giục