about-sledge

/ə'baut,sledʤ/
Học thuật
Thân thiện
about-sledge

A blacksmith swings an about-sledge to shape a glowing piece of iron.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Búa tạ: Một loại búa lớn, nặng, thường được sử dụng bởi hai người trong các công việc rèn hoặc xây dựng nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith used an about-sledge to shape the red-hot iron. (Người thợ rèn đã dùng một cái búa tạ để tạo hình thanh sắt nóng đỏ.)
    • Driving the large stake into the ground required the force of an about-sledge. (Việc đóng cọc lớn xuống đất cần đến sức mạnh của một cái búa tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swing an about-sledge": vung búa tạ.
    • Swinging an about-sledge accurately requires great strength and coordination. (Việc vung búa tạ một cách chính xác đòi hỏi sức mạnh sự phối hợp tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sledgehammer (n): Búa tạ. Đây từ phổ biến đồng nghĩa với "about-sledge".
    • He broke the concrete wall with a sledgehammer. (Anh ta đập vỡ bức tường tông bằng một cái búa tạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sledgehammer: búa tạ.
  • Maul: búa tạ lớn (thường dùng để đóng cọc).
about-sledge

A blacksmith swings an about-sledge to shape a glowing piece of iron.

danh từ
  1. (kỹ thuật) búa tạ