inch
/intʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đo lường (inch): Một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh, bằng 1/12 foot và tương đương 2,54 cm.
- Một khoảng cách rất ngắn, một chút: Dùng để chỉ một khoảng cách, lượng, hoặc mức độ rất nhỏ.
- Tầm vóc, chiều cao (số nhiều: inches): Dùng để chỉ chiều cao tổng thể của một người.
Động từ:
- Di chuyển rất chậm, từng chút một: Di chuyển hoặc tiến lên với tốc độ rất chậm và thận trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The screen is 13 inches diagonally. (Màn hình chéo 13 inch.)
- He didn't move an inch from his position. (Anh ấy không nhúc nhích một inch khỏi vị trí của mình.)
- He is a man of considerable inches. (Anh ta là một người có tầm vóc đáng kể.)
Động từ:
- The cat inched closer to the bird. (Con mèo tiến lại gần con chim từng chút một.)
- Traffic was inching along the highway. (Giao thông đang lê từng bước một dọc đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
By inches / Inch by inch: Từng chút một, dần dần.
- He recovered his strength inch by inch. (Anh ấy hồi phục sức lực từng chút một.)
Every inch: Hoàn toàn, đúng là, về mọi mặt.
- She looked every inch a professional. (Cô ấy trông hoàn toàn là một người chuyên nghiệp.)
Within an inch of: Suýt nữa, rất gần với (một điều gì đó tiêu cực).
- He was within an inch of falling off the cliff. (Anh ta suýt nữa thì rơi khỏi vách đá.)
Biến thể và từ liên quan
- Inchmeal (phó từ): Từng chút một, dần dần.
- Inchworm (danh từ): Con sâu đo (một loại sâu bướm di chuyển bằng cách co duỗi cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa khoảng cách nhỏ): Bit, iota, fraction, hair's breadth.
- Động từ: Creep, edge, ease, crawl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "inch" như một phần tử.)
Thành ngữ liên quan
Give someone an inch and they'll take a mile (or an ell): Cho một tấc, đòi một thước; chỉ cần nhân nhượng một chút, họ sẽ lấn tới nhiều hơn.
- Be careful with your generosity; give him an inch and he'll take a mile. (Hãy cẩn thận với sự hào phóng của bạn; cho anh ta một tấc, anh ta sẽ đòi một thước.)
Not budge/give/move an inch: Không nhượng bộ một chút nào, không chịu di chuyển.
- During the negotiation, she didn't give an inch. (Trong cuộc đàm phán, cô ấy không nhượng bộ một chút nào.)
danh từ
- insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm)
- mức (nước, mưa...) một insơ
- một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất...); một bước
- to groundtranh chấp từng tất đất
- not to yield (give way) an inchkhông nhượng một bước
- (số nhiều) tầm vóc
- a man of your inchesngười cùng tầm vóc như anh
Idioms
- by inches
- inch by inchdần dần; tí một; từng bước
- every inchvề mọi mặt, hoàn toàn, hệt như
- give him an inch and he'll take an ell(tục ngữ) cho nó một thì nó vớ mười; cho nó được đằng chân nó sẽ lấn đằng đầu
- within an inch ofsuýt nữa, gần
động từ
- đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần
- to inch along the streetđi lần lần dọc theo phố
- to inch one's way forwardtiến lên từng bước một