wench

/went /
Học thuật
Thân thiện
wench

A young woman, known as a wench in the tavern, serves a tankard of ale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiếu nữ, gái; thôn nữ: Từ này trước đây được dùng để chỉ một gái trẻ hoặc một phụ nữ trẻ, đặc biệt người làm việcnông thôn.
    • Đĩ, gái điếm: Trong cách dùng hiện đại thông tục, "wench" thường mang nghĩa miệt thị, chỉ một người phụ nữ quan hệ tình dục bừa bãi hoặc một gái mại dâm.
  2. Nội động từ:

    • Tán gái, đi tìm gái mại dâm (về phía đàn ông): Hành động của một người đàn ông đi tìm giao du với gái mại dâm.
    • Làm đĩ, hành nghề mại dâm (về phía phụ nữ): Hành động của một người phụ nữ bán dâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cổ: thiếu nữ):
    • The milkmaid was a cheerful wench. ( gái vắt sữa một thôn nữ vui vẻ.)
  • Danh từ (nghĩa hiện đại, miệt thị):
    • He was seen leaving the bar with some wench. (Hắn ta được thấy rời quán bar với một con đĩ.)
  • Nội động từ:
    • The men went out to wench and drink. (Những người đàn ông ra ngoài để nhậu nhẹt tìm gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a tavern wench": Một cách dùng lịch sử hoặc trong tiểu thuyết lịch sử, chỉ một gái phục vụ trong quán rượu.
    • In the historical novel, she worked as a tavern wench. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, ấy làm việc như một gái phục vụ trong quán rượu.)
  • Dùng với sắc thái hài hước hoặc lỗi thời: Đôi khi được dùng một cách hài hước giữa bạn bè, nhưng vẫn có thể gây khó chịu.
    • He jokingly called his sister a "silly wench". (Anh ta đùa gọi em gái mình " nàng ngốc nghếch".)
Biến thể từ gần giống
  • Wenching (danh động từ): Hành động đi tìm gái mại dâm.
    • His nights were spent in drinking and wenching. (Những đêm của hắn ta dành cho việc rượu chè chơi gái.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thiếu nữ): Lass, maid, maiden (các từ này cũng có thể lỗi thời).
  • Danh từ (gái điếm): Prostitute, harlot, strumpet, tart (các từ mang tính miệt thị).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất từ: "Wench" một từ rất . Nghĩa gốc chỉ " gái trẻ" hầu như không còn được dùng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong văn học lịch sử hoặc để tạo không khí cổ xưa.
  • Tính xúc phạm: Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ này mang tính miệt thị, xúc phạm coi thường phụ nữ. Việc sử dụng được coi rất thô lỗ không phù hợp.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "wench" trong tiếng Anh hiện đại.
wench

A young woman, known as a wench in the tavern, serves a tankard of ale.

danh từ
  1. thiếu nữ, gái; thôn nữ
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) đĩ, gái điếm
nội động từ
  1. tán gái
  2. đi nhà thổ (đàn ông); làm đĩ (đàn bà)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wench"

Từ có nhắc đến "wench"