wench
/went /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiếu nữ, cô gái; thôn nữ: Từ này trước đây được dùng để chỉ một cô gái trẻ hoặc một phụ nữ trẻ, đặc biệt là người làm việc ở nông thôn.
- Đĩ, gái điếm: Trong cách dùng hiện đại và thông tục, "wench" thường mang nghĩa miệt thị, chỉ một người phụ nữ có quan hệ tình dục bừa bãi hoặc một gái mại dâm.
Nội động từ:
- Tán gái, đi tìm gái mại dâm (về phía đàn ông): Hành động của một người đàn ông đi tìm và giao du với gái mại dâm.
- Làm đĩ, hành nghề mại dâm (về phía phụ nữ): Hành động của một người phụ nữ bán dâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa cổ: thiếu nữ):
- The milkmaid was a cheerful wench. (Cô gái vắt sữa là một thôn nữ vui vẻ.)
- Danh từ (nghĩa hiện đại, miệt thị):
- He was seen leaving the bar with some wench. (Hắn ta được thấy rời quán bar với một con đĩ.)
- Nội động từ:
- The men went out to wench and drink. (Những người đàn ông ra ngoài để nhậu nhẹt và tìm gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a tavern wench": Một cách dùng lịch sử hoặc trong tiểu thuyết lịch sử, chỉ một cô gái phục vụ trong quán rượu.
- In the historical novel, she worked as a tavern wench. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, cô ấy làm việc như một cô gái phục vụ trong quán rượu.)
- Dùng với sắc thái hài hước hoặc lỗi thời: Đôi khi được dùng một cách hài hước giữa bạn bè, nhưng vẫn có thể gây khó chịu.
- He jokingly called his sister a "silly wench". (Anh ta đùa gọi em gái mình là "cô nàng ngốc nghếch".)
Biến thể và từ gần giống
- Wenching (danh động từ): Hành động đi tìm gái mại dâm.
- His nights were spent in drinking and wenching. (Những đêm của hắn ta dành cho việc rượu chè và chơi gái.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thiếu nữ): Lass, maid, maiden (các từ này cũng có thể lỗi thời).
- Danh từ (gái điếm): Prostitute, harlot, strumpet, tart (các từ mang tính miệt thị).
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ: "Wench" là một từ rất cũ. Nghĩa gốc chỉ "cô gái trẻ" hầu như không còn được dùng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong văn học lịch sử hoặc để tạo không khí cổ xưa.
- Tính xúc phạm: Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ này mang tính miệt thị, xúc phạm và coi thường phụ nữ. Việc sử dụng nó được coi là rất thô lỗ và không phù hợp.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "wench" trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- thiếu nữ, cô gái; thôn nữ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đĩ, gái điếm
nội động từ
- tán gái
- đi nhà thổ (đàn ông); làm đĩ (đàn bà)