wedge-shaped
/'wed eipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình nêm, hình chêm: Mô tả một vật thể có hình dạng giống như một cái nêm, tức là một đầu nhọn và đầu kia rộng hơn.
- Có hình chữ V: Mô tả một vật thể có hình dạng tương tự như chữ cái "V", thường nhọn ở một đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird has a wedge-shaped tail that helps it maneuver quickly. (Con chim có một cái đuôi hình nêm giúp nó lượn lách nhanh chóng.)
- Archaeologists found wedge-shaped stones used as ancient tools. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những viên đá hình chêm được dùng làm công cụ thời cổ đại.)
- The garden bed was designed in a wedge-shaped pattern. (Luống hoa được thiết kế theo kiểu hình chữ V.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học/thực vật học: Dùng để mô tả hình dạng của lá, cánh, đuôi hoặc các bộ phận cơ thể khác.
- The wedge-shaped leaves are characteristic of this tree species. (Những chiếc lá hình nêm là đặc trưng của loài cây này.)
- Trong địa chất học: Có thể dùng để mô tả các lớp đá hoặc cấu trúc địa chất.
- The valley was formed by a wedge-shaped block of land sinking down. (Thung lũng được hình thành do một khối đất hình nêm bị sụt xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Wedge (danh từ): Cái nêm, cái chêm.
- He used a wedge to keep the door open. (Anh ấy dùng một cái nêm để chặn cửa mở.)
- Cuneiform (tính từ): Hình nêm (thường dùng để chỉ hệ chữ viết cổ của người Lưỡng Hà).
- They studied cuneiform inscriptions on the clay tablets. (Họ nghiên cứu những chữ khắc hình nêm trên các tấm đất sét.)
Từ đồng nghĩa
- Triangular with a broad base and tapering to a point: Hình tam giác với đáy rộng và nhọn dần về phía đỉnh.
- Cuneate: (Thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học) Có hình nêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ "wedge-shaped" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "wedge-shaped".)