wig
/wig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ tóc giả: Một vật đội trên đầu, được làm từ tóc thật, sợi tổng hợp hoặc len, để che đi tóc thật hoặc tạo kiểu tóc khác.
- (Tiếng lóng, Anh) Sự la mắng, sự quở trách thậm tệ: Một lời quở trách hoặc la mắng dữ dội.
Động từ (ngoại động từ):
- (Thông tục) Chửi mắng thậm tệ: Hành động la hét, mắng mỏ ai đó một cách giận dữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bộ tóc giả): The actor wore a grey wig for his role as an old man. (Nam diễn viên đội một bộ tóc giả màu xám cho vai diễn một ông lão.) She bought a wig after losing her hair due to medical treatment. (Cô ấy đã mua một bộ tóc giả sau khi rụng tóc do điều trị y tế.)
Danh từ (tiếng lóng, sự la mắng): The teacher gave him a wig for being late again. (Giáo viên đã quở trách anh ta một trận vì lại đến muộn.)
Động từ (chửi mắng): His boss wigged him for missing the deadline. (Ông chủ của anh ta đã mắng anh ta thậm tệ vì trễ hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull one's wig" (cũ, ít dùng): Giả vờ, làm bộ.
- "wig out" (tiếng lóng): Hành động một cách điên cuồng, mất kiểm soát; hoặc trở nên rất phấn khích. (Anh ấy đã hoàn toàn phát điên lên khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Wiglet (danh từ): Một bộ tóc giả nhỏ, thường dùng để tăng thêm độ dày hoặc độ dài cho một phần tóc.
- Toupee (danh từ): Bộ tóc giả nhỏ dành cho nam giới để che đi vùng hói trên đầu.
- Hairpiece (danh từ): Đồ trang sức cho tóc nói chung, có thể là tóc giả toàn phần hoặc một phần.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tóc giả): Hairpiece, peruke (từ cổ).
- Danh từ (sự la mắng): Scolding, telling-off, reprimand.
- Động từ (chửi mắng): Scold, berate, reprimand, tell off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wig out (động từ, tiếng lóng): Phản ứng một cách cực đoan (giận dữ, sợ hãi hoặc phấn khích). (Đừng phát điên lên, nhưng tôi vừa đâm hỏng xe của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Big wig": Một người quan trọng, có quyền lực hoặc địa vị cao (xuất phát từ thời kỳ các thẩm phán và luật sư quan trọng đội tóc giả lớn). (Tất cả các nhân vật quan trọng từ trụ sở chính đều tham dự cuộc họp.)
ngoại động từ
- (thông tục) chửi mắng thậm tệ