wigging

/'wigi /
Học thuật
Thân thiện
wigging

A teacher is giving the student a stern wigging in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Sự chửi mắng thậm tệ, sự quở trách nặng nề: "Wigging" một danh từ tiếng lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ một lời mắng mỏ, khiển trách hoặc la mắng rất nghiêm khắc dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager gave the careless employee a severe wigging. (Người quản lý đã quở trách nặng nề nhân viên bất cẩn.)
    • After the mistake, he got a proper wigging from his coach. (Sau sai lầm, anh ấy đã bị huấn luyện viên mắng một trận thậm tệ.)
    • She received a wigging for being late to the important meeting. ( ấy bị mắng đến muộn cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a good wigging": chửi mắng ai đó một trận thậm tệ, nặng lời.

    • The teacher gave the students a good wigging for not doing their homework. (Giáo viên đã mắng học sinh một trận không làm bài tập về nhà.)
  • "to get a wigging": bị mắng, bị quở trách.

    • If you break the rules, you'll get a wigging from the boss. (Nếu bạn phá luật, bạn sẽ bị ông chủ mắng cho một trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Wig (động từ, thông tục): mắng mỏ, la lối ai đó.
    • He wiggled his son for failing the exam. (Ông ấy đã mắng con trai thi trượt.)
  • Telling-off (danh từ): sự khiển trách, mắng mỏ (nghĩa tương đương, ít trang trọng hơn).
  • Reprimand (danh từ): sự khiển trách chính thức (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Scolding: sự mắng mỏ, la rầy.
  • Dressing-down: sự mắng nhiếc, quở trách nặng nề.
  • Berating: sự mắng nhiếc, chửi rủa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

wigging

A teacher is giving the student a stern wigging in the classroom.

danh từ
  1. (thông tục) sự chửi mắng thậm tệ
    • to give someone a good wigging
      chửi mắng ai thậm tệ

Từ đồng nghĩa