card

/kɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
card

The dealer shuffles the deck of cards before the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tấm thẻ, tấm thiếp: Một mảnh giấy cứng, bìa hoặc nhựa mỏng, thường hình chữ nhật, dùng để ghi thông tin, nhận dạng hoặc gửi lời chúc.
    • Quân bài: Một trong số những mảnh bìa hình chữ nhật được in các ký hiệu giá trị, dùng để chơi các trò chơi bài.
    • Danh thiếp: Một tấm thẻ nhỏ ghi thông tin cá nhân, đặc biệt tên nghề nghiệp.
    • Thực đơn: Một danh sách các món ăn sẵn tại nhà hàng (thường dùng từ "menu" phổ biến hơn).
    • Người kỳ quặc, hài hước: (Thông tục) Một người tính cách lập dị hoặc thú vị, hay đùa.
  2. Động từ:

    • Kiểm tra giấy tờ tùy thân: Hành động yêu cầu ai đó xuất trình giấy tờ (như chứng minh thư) để xác minh tuổi hoặc danh tính.
    • Chải (len): Hành động dùng dụng cụ gai để tách làm thẳng các sợi len trước khi kéo sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She received a birthday card from her grandmother. ( ấy nhận được một tấm thiếp sinh nhật từ mình.)
    • He played a card from his hand. (Anh ấy đánh một quân bài từ tay mình.)
    • Here is my business card. (Đây danh thiếp của tôi.)
    • The waiter handed us the card. (Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn.)
    • He's a real card; he always makes everyone laugh. (Anh ta đúng một kỳ quặc; anh ta luôn làm mọi người cười.)
  • Động từ:

    • The bouncer carded everyone at the door. (Anh bảo vệ kiểm tra giấy tờ của mọi người ở cửa.)
    • The wool must be carded before spinning. (Len phải được chải trước khi kéo sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a card up one's sleeve": Còn kế hoạch dự phòng bí mật.
    • Don't worry about him losing; he always has a card up his sleeve. (Đừng lo anh ta thua; anh ta luôn bài chủ trong tay.)
  • "to play one's cards right": Hành động một cách khôn ngoan để đạt được điều mình muốn.
    • If you play your cards right, you could get a promotion. (Nếu bạn hành xử khéo léo, bạn có thể được thăng chức.)
  • "to put/lay one's cards on the table": Thẳng thắn, công khai ý định hoặc kế hoạch của mình.
    • Let's put our cards on the table and discuss this honestly. (Hãy nói thẳng ra thảo luận vấn đề này một cách trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardboard (n): Bìa cứng, các-tông.
  • Cardholder (n): Chủ thẻ (người sở hữu thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng).
  • Cardigan (n): Áo len cài cúc phía trước (nguồn gốc từ tên một bá tước).
  • Postcard (n): Bưu thiếp.
  • Credit card (n): Thẻ tín dụng.
  • Debit card (n): Thẻ ghi nợ.
  • Identity card (n): Thẻ căn cước, chứng minh thư.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Thẻ: Ticket, pass (cho thẻ ra vào).
    • Thiếp: Greeting, note.
    • Quân bài: Playing card.
    • Danh thiếp: Business card, name card.
    • Người hài hước: Joker, wag.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Card in/out: Quẹt thẻ vào/ra (thường dùngnơi làm việc).
    • Employees must card in when they arrive. (Nhân viên phải quẹt thẻ khi đến nơi.)
Thành ngữ liên quan
  • A house of cards: Một kế hoạch hoặc cấu trúc không vững chắc, dễ sụp đổ.
    • Their business plan was a house of cards that collapsed with the first problem. (Kế hoạch kinh doanh của họ mong manh như ngôi nhà bằng bài sụp đổ ngay khi gặp vấn đề đầu tiên.)
  • The race/ace card: Lợi thế quyết định hoặc bí mật.
    • Her extensive experience was her trump card in the interview. (Kinh nghiệm rộng của ấy lợi thế quyết định trong buổi phỏng vấn.)
  • Get your cards: Bị sa thải (tiếng lóng của Anh, xuất phát từ việc nhận lại thẻ bảo hiểm khi thôi việc).
    • He got his cards after the argument with the boss. (Anh ta bị sa thải sau cuộc cãi vã với ông chủ.)
card

The dealer shuffles the deck of cards before the game.

danh từ
  1. các, thiếp, thẻ
    • calling card
      danh thiếp
    • card of admission
      thẻ ra vào, thẻ vào cửa
    • invitation card
      thiếp mời
  2. quân bài, bài ((cũng) playing card)
  3. (số nhiều) sự chơi bài
    • a pack of cards
      một cỗ bài
    • trump card
      quân bài chủ
  4. chương trình (cuộc đua...)
  5. bản yết thị
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quảng cáo (trên báo)
  7. (từ cổ,nghĩa cổ), hải la bàn ((cũng) mariner's card)
  8. (thông tục) người kỳ quặc; thằng cha,
    • a knowing card
      một thằng cha láu
    • a queer card
      một thằng cha kỳ quặc

Idioms

  • to have a card up one's sleeve
    còn nắm bài chủ trong tay; kế dự phòng
  • to have (hold) the cards in one's hands
    tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) tất cả yếu tố thắng lợi trong tay
  • house of cards
    (xem) house
  • on (in) the cards
    có thể, có lẽ
  • one's best (trump) cards
    lẽ vững nhất; lá bài chủ (nghĩa bóng)
  • to play one's card well
    chơi nước bài hay ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • to play a sure card
    chơi nước chắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • to play a wrong card
    chơi nước bài bớ, chơi nước bài sai lầm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • to play (lay, place) one's card on the table
    nói rõ hết ý định, nói rõ hết kế hoạch không cần úp mở giấu giếm
  • to show one's card
    để lộ kế hoạch
  • to speak by the card
    nói rành rọt, nói chính xác
  • that's the card
    (thông tục) đúng thế, thế đúng, thế phải
  • to throw (fling) up one's card
    bỏ cuộc, chịu thua không chơi nữa
danh từ
  1. bàn chải len, bàn cúi
ngoại động từ
  1. chải (len...)