board

/bɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
board

A family plays a board game together at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tấm ván, tấm vật liệu phẳng: Một miếng gỗ hoặc vật liệu khác dài, phẳng, thường hình chữ nhật, dùng trong xây dựng hoặc sản xuất.
    • Bảng: Một bề mặt phẳng, cứng dùng để viết, vẽ hoặc dán thông tin lên.
    • Ban, hội đồng, ủy ban: Một nhóm người trách nhiệm quản lý hoặc giám sát một tổ chức, công ty.
    • Bàn ăn, bữa ăn: Bàn dùng để dọn thức ăn; cũng có thể chỉ thức ăn được phục vụ.
    • Tiền ăn ở, cơm trọ: Khoản tiền trả cho chỗ bữa ăn.
    • Boong tàu, mạn tàu: Sàn tàu thủy.
    • Sân khấu (số nhiều: 'boards'): Sàn diễn trong nhà hát.
  2. Động từ:

    • Lên (tàu, xe, máy bay): Hành động bước lên một phương tiện giao thông công cộng.
    • Ăn cơm trọ, ở trọ: Sống ăn uống tại một nơi nào đó, thường trả tiền hàng tháng.
    • Cho ai đó ở trọ: Cung cấp chỗ bữa ăn cho ai đó để lấy tiền.
    • Lót ván, đóng bìa: Phủ hoặc che bằng ván; đóng bìa cứng cho sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He nailed a board over the broken window. (Anh ấy đóng một tấm ván lên cửa sổ bị vỡ.)
    • Please check the information on the notice board. (Hãy kiểm tra thông tin trên bảng thông báo.)
    • The board of directors will meet next week. (Ban giám đốc sẽ họp vào tuần tới.)
    • Room and board is included in the tuition fee. (Tiền phòng ăn uống đã bao gồm trong học phí.)
    • All passengers must be on board before departure. (Tất cả hành khách phải lên tàu trước khi khởi hành.)
    • She has been treading the boards since she was a child. ( ấy đã bước lên sân khấu từ khi còn nhỏ.)
  • Động từ:

    • We will board the train at 10 AM. (Chúng tôi sẽ lên tàu lúc 10 giờ sáng.)
    • When I was a student, I boarded with a local family. (Khi còn sinh viên, tôi ở trọ tại nhà một gia đình địa phương.)
    • She boards three international students. ( ấy cho ba du học sinh ở trọ.)
    • They decided to board up the old house's windows. (Họ quyết định bịt kín cửa sổ ngôi nhà bằng ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Across the board": Áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ, một cách toàn diện.

    • The company announced a 5% salary increase across the board. (Công ty thông báo tăng lương 5% cho toàn bộ nhân viên.)
  • "To sweep the board": Chiến thắng hoàn toàn, giành tất cả các giải thưởng.

    • The young athlete swept the board at the national championships. (Vận động viên trẻ đã giành hết tất cả huy chương tại giảiđịch quốc gia.)
  • "To go by the board": Bị bỏ qua, bị hủy bỏ, bị mất đi.

    • Our original plans went by the board when the budget was cut. (Kế hoạch ban đầu của chúng tôi đã bị hủy bỏ khi ngân sách bị cắt giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Boarding (danh từ): Hành động lên tàu/xe; việc ở trọ.

    • Boarding for flight 207 will begin shortly. (Việc lên máy bay cho chuyến 207 sẽ bắt đầu trong giây lát.)
    • He paid for his boarding and lodging. (Anh ta trả tiền ăn ở.)
  • Boardroom (danh từ): Phòng họp của hội đồng quản trị.

  • Bulletin board (danh từ): Bảng tin, bảng thông báo. (Lưu ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tấm ván): Plank, panel.
  • Danh từ (ban): Committee, council, panel.
  • Danh từ (bữa ăn): Table, meals, provisions.
  • Động từ (lên tàu): Embark, get on.
  • Động từ (ở trọ): Lodge, reside.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Board up: Bịt kín (cửa sổ, cửa ra vào) bằng ván.

    • They had to board up the shop after the storm. (Họ phải bịt kín cửa hàng bằng ván sau cơn bão.)
  • Board out: Cho (ai/ vật nuôi) ở ăn tại một nơi khác (không phải nhà mình).

    • During the renovation, they boarded out their dog. (Trong lúc sửa nhà, họ gửi chú chó của họ đi ở trọ.)
Thành ngữ liên quan
  • Above board: Công khai, minh bạch, không che giấu.

    • Don't worry, the deal is completely above board. (Đừng lo, thỏa thuận này hoàn toàn minh bạch.)
  • On board: Trên tàu/xe; tham gia, đồng ý ủng hộ (một kế hoạch, ý tưởng).

    • Is everyone on board? (Mọi người đã lên tàu hết chưa?)
    • We need to get the manager on board with our proposal. (Chúng ta cần khiến quản lý đồng ý với đề xuất của chúng ta.)
board

A family plays a board game together at the kitchen table.

danh từ
  1. tấm ván
  2. bảng
    • a notice board
      bảng thông cáo
  3. giấy bồi, bìa cứng
  4. cơm tháng, cơm trọ; tiền cơm tháng
  5. bàn ăn
    • the festive board
      bàn tiệc
    • groaning board
      bữa ăn thịnh soạn
    • bed and board
      quan hệ vợ chồng ăn cùng mâm nằm cùng chiếu
  6. bàn
    • to sweep the board
      hết bài ( hết tiền) trên bàn bạc
  7. ban, uỷ ban, bộ
    • board of directors
      ban giám đốc
    • the board of education
      bộ giáo dục
  8. boong tàu, mạn thuyền
    • on board
      trên tàu thuỷ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trên xe lửa, trên xe điện...
    • to go on board
      lên tàu
    • to go by the board
      rơi (ngã) từ trên tàu xuống
  9. (số nhiều) sân khấu
    • to tread the boards
      diễn viên sân khấu
  10. (hàng hải) đường chạy vát
    • to make boards
      chạy vát
động từ
  1. lót ván, lát ván
  2. đóng bìa cứng (sách)
  3. ăn cơm tháng, ăn cơm trọ; cho ăn cơm trọ, nấu cơm tháng cho
    • to board at (with) someone's
      ăn cơm thángnhà ai
  4. lên tàu, đáp tàu
  5. (hàng hải) xông vào tấn công (tàu địch); nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét...)
  6. (hàng hải) chạy vát
  7. khám sức khoẻ (trước hội đồng y khoa)

Idioms

  • to board out
    ăn cơm tháng (ở nhà khác nhà mình ở)
  • to board up
    bít kín (cửa sổ...) bằng ván