boarding-house

/'bɔ:diɳhaus/
Học thuật
Thân thiện
boarding-house

A family rents rooms in a quiet boarding-house near the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà trọ cung cấp bữa ăn: Một ngôi nhà tư nhân nơi người ta có thể thuê phòng thường được cung cấp các bữa ăn theo thỏa thuận ( dụ: theo ngày, tuần hoặc tháng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She stayed in a cheap boarding-house near the university. ( ấytrong một nhà trọ giá rẻ gần trường đại học.)
    • The boarding-house provides breakfast and dinner for all its residents. (Nhà trọ cung cấp bữa sáng bữa tối cho tất cả cư dân của mình.)
    • He runs a small boarding-house by the sea. (Anh ấy điều hành một nhà trọ nhỏ ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a boarding-house": điều hành, quản lý một nhà trọ.
    • After her husband died, she kept a boarding-house to make ends meet. (Sau khi chồng qua đời, ấy điều hành một nhà trọ để kiếm sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Boarding school (n): trường nội trú (nơi học sinh ở lại học tập trong khuôn viên trường).
  • Lodging house (n): nhà trọ (nhà cung cấp chỗ ở, có thể không bao gồm bữa ăn).
  • Guesthouse (n): nhà khách, nhà nghỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Lodging: nhà trọ, chỗtạm thời.
  • Pension: nhà trọ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, có thể bao gồm bữa ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "boarding-house")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "boarding-house")

boarding-house

A family rents rooms in a quiet boarding-house near the park.

danh từ
  1. nhà thổi cơm trọ, nhà nấu cơm tháng