beard
/biəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Râu (ở người): Lớp lông mọc trên cằm, má và/hoặc cổ của một người, đặc biệt là ở nam giới.
- Bộ râu (ở động vật): Phần lông cứng, dài mọc quanh mõm của một số loài động vật có vú.
- Râu (ở thực vật): Phần sợi nhỏ, cứng mọc ra từ một số bộ phận của thực vật, như râu hạt ngô, râu hạt lúa mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He decided to grow a beard. (Anh ấy quyết định để râu.)
- The goat has a long, white beard. (Con dê có bộ râu dài màu trắng.)
- The barley has a long, rough beard. (Hạt lúa mạch có một cái râu dài và thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to laugh in one's beard": cười thầm, cười một mình.
- He heard the joke and laughed in his beard. (Anh ta nghe thấy câu chuyện cười và cười thầm.)
"to beard the lion in his den": (nghĩa bóng) dám đối mặt với ai đó ngay tại nơi an toàn hoặc quyền lực của họ; vào hang hùm bắt cọp con.
- The reporter bearded the corrupt official in his den by asking tough questions at the press conference. (Phóng viên đã "vào hang hùm" khi đặt những câu hỏi hóc búa cho viên chức tham nhũng ngay tại buổi họp báo.)
Biến thể và từ gần giống
Bearded (tính từ): có râu.
- The bearded man smiled. (Người đàn ông có râu mỉm cười.)
Beardless (tính từ): không có râu, chưa mọc râu.
- His face was still beardless. (Khuôn mặt anh ấy vẫn chưa có râu.)
Từ đồng nghĩa
- Facial hair (danh từ): lông trên mặt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ria mép và râu).
- Whiskers (danh từ): ria mép (thường dùng cho động vật, đôi khi cho người).
Thành ngữ liên quan
To laugh at somebody's beard: cười vào mặt ai, coi thường ai.
- They laughed at his beard when he proposed the old idea. (Họ cười vào mặt anh ta khi anh ta đề xuất ý tưởng cũ kỹ đó.)
To speak in one's beard: nói lúng búng, nói nhỏ trong miệng.
- Don't speak in your beard; speak clearly so we can hear you. (Đừng có nói lúng búng; hãy nói rõ ràng để chúng tôi có thể nghe thấy.)
danh từ
- râu (người); (thực vật học) râu hạt thóc...
- ngạnh (mũi tên, lưỡi câu)
Idioms
- to laught in one's beardcười thầm
- to laugh at somebody's beardcười vào mặt ai
- to pluck (take) by the beardquyết xông vào, quyết xả vào chiếm lấy
- to speak in one's beardnói lúng búng
ngoại động từ
- đương đầu với, chống cư
Idioms
- to beard the lion in his denvào hang hùm bắt cọp con