beardless
/'biədlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có râu: Dùng để mô tả một người (thường là nam giới) không có râu trên mặt, hoặc một người chưa mọc râu.
- Không có ngạnh: (Nghĩa chuyên biệt) Dùng để mô tả một số loài cá (như cá chép) không có râu (ngạnh) quanh miệng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The young man had a beardless face that made him look much younger. (Chàng trai trẻ có một khuôn mặt không râu khiến anh trông trẻ hơn nhiều.)
- In many cultures, a beardless chin is associated with youth. (Trong nhiều nền văn hóa, cằm không râu được liên tưởng đến tuổi trẻ.)
- The beardless barb is a type of fish found in that river. (Cá chép không ngạnh là một loài cá được tìm thấy ở con sông đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beardless youth": Chỉ một thanh niên còn rất trẻ, chưa đến tuổi trưởng thành về mặt thể chất (biểu hiện qua việc chưa mọc râu).
- In the story, the beardless youth proved to be wiser than the old men. (Trong câu chuyện, chàng thanh niên không râu lại tỏ ra khôn ngoan hơn những người đàn ông lớn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Beardlessness (danh từ): Tình trạng không có râu.
- His beardlessness was a source of teasing among his peers. (Việc không có râu của anh ấy là nguồn cơn cho những lời trêu chọc từ bạn bè cùng trang lứa.)
Từ đồng nghĩa
- Clean-shaven: (về mặt) được cạo sạch râu.
- Smooth-faced: Có khuôn mặt nhẵn nhụi, không có râu.
Từ trái nghĩa
- Bearded: Có râu.
- Whiskered: Có râu (thường dùng cho động vật hoặc với sắc thái hài hước).
tính từ
- không có râu
- không có ngạnh