beardlessness
/'biədlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không râu: Trạng thái của một người (thường là nam giới) không có râu trên mặt, hoặc có rất ít râu.
- Tình trạng không ngạnh: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ trạng thái thiếu đi phần ngạnh (một bộ phận nhỏ, cứng) trên một số loài động vật hoặc thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His youthful beardlessness made him look much younger than his actual age. (Tình trạng không râu trẻ trung của anh ấy khiến anh trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.)
- The beardlessness of the plant's stem is a key identifying feature. (Tình trạng không có ngạnh trên thân cây là một đặc điểm nhận dạng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cultural perceptions of beardlessness": Những quan niệm văn hóa về tình trạng không râu.
- In some historical periods, beardlessness was associated with youth and purity. (Trong một số thời kỳ lịch sử, tình trạng không râu được liên tưởng đến tuổi trẻ và sự thuần khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Beardless (adj): không có râu, nhẵn nhụi.
- He has a beardless chin. (Anh ấy có một cằm nhẵn nhụi không râu.)
- Beard (n): râu (ở cằm và má).
- He grew a long beard. (Anh ấy để một bộ râu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Hairlessness (n): tình trạng không có lông.
- Smoothness (n): sự nhẵn mịn, trơn láng (có thể dùng cho da mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "beardlessness".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beardlessness".
danh từ
- tình trạng không râu
- tình trạng không ngạnh