bearded
/'biədid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có râu: Mô tả một người (thường là nam giới) có râu mọc trên mặt, đặc biệt là trên cằm và má.
- Có ngạnh, có lông cứng: Mô tả một số loài thực vật hoặc hạt có phần phụ nhỏ, cứng, giống như sợi lông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wise old man in the story is always described as kind and bearded. (Ông lão khôn ngoan trong câu chuyện luôn được miêu tả là tốt bụng và có râu.)
- He looks more mature with his new bearded appearance. (Anh ấy trông chững chạc hơn với vẻ ngoài có râu mới.)
- Barley is a type of bearded grain. (Lúa mạch là một loại ngũ cốc có ngạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bearded" có thể được dùng trong văn học hoặc miêu tả để tạo hình ảnh đặc trưng, thường gắn với sự khôn ngoan, tuổi tác hoặc vẻ ngoài mạnh mẽ.
- The bearded sailor told tales of the sea. (Người thủy thủ râu rậm kể những câu chuyện về biển cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Beard (danh từ): bộ râu; ngạnh (của hạt lúa).
- He decided to grow a beard. (Anh ấy quyết định để râu.)
- Beardless (tính từ): không có râu; không có ngạnh.
- His face was still smooth and beardless. (Khuôn mặt anh ấy vẫn còn nhẵn nhụi và không có râu.)
Từ đồng nghĩa
- Whiskered: có râu (nhấn mạnh đến râu ở hai bên má).
- Unshaven: không cạo râu (nhấn mạnh vào trạng thái chưa được cạo tỉa).
Thành ngữ liên quan
- To beard the lion in his den: (nghĩa bóng) dám đối mặt với đối thủ mạnh ngay tại sào huyệt của họ.
- The journalist was brave enough to beard the corrupt official in his den. (Nhà báo đủ can đảm để đối mặt với viên quan tham nhũng ngay tại sào huyệt của hắn.)