bread
- Danh từ:
- Bánh mì: Thực phẩm được làm từ bột mì, nước, thường có men, sau đó được nhào nặn và nướng chín.
- Miếng ăn, kế sinh nhai (nghĩa bóng): Dùng để chỉ phương tiện kiếm sống, nguồn thu nhập hoặc thực phẩm nói chung cần thiết cho cuộc sống.
- Danh từ:
- I bought a loaf of bread for breakfast. (Tôi đã mua một ổ bánh mì cho bữa sáng.)
- He works hard to earn his daily bread. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm miếng ăn hàng ngày.)
"Bread and butter": Nghĩa đen là bánh mì phết bơ. Nghĩa bóng chỉ nguồn thu nhập chính, kế sinh nhai.
- Teaching is his bread and butter. (Dạy học là kế sinh nhai của anh ta.)
"To know which side one's bread is buttered": Biết điều gì có lợi cho mình, biết nương tựa vào đâu.
- He won't argue with the boss; he knows which side his bread is buttered. (Anh ta sẽ không cãi lại sếp đâu; anh ta biết điều gì có lợi cho mình mà.)
"To take the bread out of someone's mouth": Lấy mất kế sinh nhai của ai đó.
- Automation took the bread out of many factory workers' mouths. (Tự động hóa đã lấy mất kế sinh nhai của nhiều công nhân nhà máy.)
Breadcrumb (n): Vụn bánh mì.
- Use breadcrumbs to coat the chicken. (Dùng vụn bánh mì để áo ngoài miếng gà.)
Breadwinner (n): Trụ cột gia đình, người kiếm tiền nuôi gia đình.
- She is the main breadwinner in her family. (Cô ấy là trụ cột chính trong gia đình.)
- Loaf: Ổ bánh mì.
- Livelihood: Kế sinh nhai, phương tiện sinh sống.
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'bread' với tư cách là động từ trong tiếng Anh hiện đại. Cách dùng động từ 'to bread' rất hiếm và chuyên biệt.)
"Bread and circuses": Bánh mì và rạp xiếc - chỉ việc chính quyền dùng lương thực và giải trí để mua chuộc sự ủng hộ của dân chúng.
- The government's policies are just bread and circuses. (Các chính sách của chính phủ chỉ là trò "bánh mì và rạp xiếc".)
"The greatest thing since sliced bread": Thứ tuyệt vời nhất, thường dùng để châm biếm hoặc khen ngợi một phát minh hay ý tưởng mới.
- He thinks his new app is the greatest thing since sliced bread. (Anh ta nghĩ ứng dụng mới của mình là thứ tuyệt vời nhất.)
- làm thủng
- (quân sự) chọc thủng, phá vỡ (tuyến phòng thủ)
- nhảy lên khỏi mặt nước (cá voi)
- bánh mì
- a loaf of breadổ bánh mì
- (nghĩa bóng) miếng ăn, kế sinh nhai
- daily breadmiếng ăn hàng ngày
Idioms
- bread and butterbánh mì phết bơ
- bread and cheesemiếng ăn; kế sinh nhai
- bread buttered on both sidessự phong lưu, sự sung túc
- to earn (make) one's breadkiếm ăn, kiếm sống
- to eat the bread of affictionphiền não, sầu khổ, đau buồn
- to eat the bread of idlenessnhàn rỗi, vô công rỗi nghề
- to have one's bread buttered for lifesuốt đời sống dư dật sung túc
- to know which side one's bread is buttered(xem) butter
- to live on bread and chessesống đạm bạc
- to quarrel with one's bread and butter(xem) quarel
- to take the bread out of someone's mouthlấy mất kế sinh nhai của ai, cướp cơm chim của ai