dinero
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền bạc (từ lóng, thông tục): "dinero" là một từ lóng trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong văn nói thân mật hoặc không chính thức để chỉ tiền nói chung. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "tiền".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to earn more dinero to buy that car. (Tôi cần kiếm thêm tiền để mua chiếc xe đó.)
- He's got a lot of dinero after his business became successful. (Anh ta có rất nhiều tiền sau khi công việc kinh doanh của anh ta thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make the big dinero": kiếm được nhiều tiền, kiếm bộn tiền.
- He moved to the city hoping to make the big dinero. (Anh ta chuyển đến thành phố với hy vọng kiếm được bộn tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp. Đây là một từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha và được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Cash: tiền mặt.
- Dough: tiền (từ lóng).
- Bucks: đô la (từ lóng, chủ yếu ở Mỹ).
- Moolah: tiền (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Dinero" là một danh từ và không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- "Time is dinero": Một biến thể thông tục của thành ngữ "Time is money" (Thời gian là tiền bạc), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian hiệu quả để kiếm tiền.
- In this business, remember: time is dinero. (Trong công việc kinh doanh này, hãy nhớ: thời gian là tiền bạc.)