boodle

/'bu:bl/
Học thuật
Thân thiện
boodle

A group of friends play a game of boodle around the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Một số lượng lớn tiền, đặc biệt tiền mặt: "Boodle" thường được dùng để chỉ một khoản tiền lớn, thường tiền mặt, trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Tiền hối lộ, quỹ đen: "Boodle" cũng có thể chỉ tiền được dùng cho các mục đích bất chính, như hối lộ hoặc vận động chính trị không minh bạch.
    • () Một nhóm người hoặc vật: Một nghĩa , ít dùng hơn, để chỉ một nhóm hoặc một bộ sưu tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made a huge boodle from that business deal. (Anh ta kiếm được một món tiền khổng lồ từ vụ làm ăn đó.)
    • The politician was accused of taking boodle from contractors. (Chính trị gia đó bị cáo buộc nhận tiền hối lộ từ các nhà thầu.)
    • They arrested the whole boodle of thieves. (Họ đã bắt giữ cả bọn trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The whole boodle": toàn bộ, tất cả mọi thứ hoặc mọi người trong một nhóm.
    • He sold his house, car, and the whole boodle. (Anh ta đã bán nhà, xe hơi, tất cả mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boodle (trong bài): Tên một trò chơi bài cờ bạc. (Đây một từ riêng biệt, đồng âm với từ đang giải thích).
Từ đồng nghĩa
  • Tiền (thông tục): Cash, dough, loot, moolah.
  • Tiền hối lộ: Bribe money, slush fund, graft.
  • Nhóm (): Bunch, lot, crew.
boodle

A group of friends play a game of boodle around the kitchen table.

danh từ
  1. bọn, đám,
    • the whole boodle
      cả bọn
  2. quỹ đen (để vận đông tuyển cử, hối lộ...)
  3. (đánh bài) bài butđơ

Từ gần giống

Từ chứa "boodle"