dough
/dou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột nhào: Hỗn hợp bột mì (hoặc các loại bột khác) trộn với nước và các thành phần khác, đã được nhào kỹ để làm bánh mì, bánh pizza, hoặc các loại bánh khác.
- Tiền (tiếng lóng): Một từ lóng thông dụng để chỉ tiền nói chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bột nhào):
- She is making dough for the bread. (Cô ấy đang làm bột nhào để làm bánh mì.)
- The pizza dough needs to rise for an hour. (Bột nhào pizza cần được ủ trong một giờ.)
Danh từ (nghĩa tiền lóng):
- He made a lot of dough from his new business. (Anh ta kiếm được rất nhiều tiền từ công việc kinh doanh mới.)
- I need to earn some dough to pay the rent. (Tôi cần kiếm một ít tiền để trả tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "My cake is dough": Một thành ngữ cổ, có nghĩa là kế hoạch hoặc hy vọng của tôi đã thất bại, hỏng bét.
- After the investor pulled out, my cake was dough. (Sau khi nhà đầu tư rút lui, kế hoạch của tôi đã hỏng bét.)
Biến thể và từ gần giống
- Doughy (tính từ): Có tính chất hoặc vẻ ngoài giống bột nhào, thường dùng để miêu tả da mặt nhợt nhạt và mềm.
- His face looked doughy and pale after the illness. (Khuôn mặt anh ấy trông nhợt nhạt và mềm nhũn sau trận ốm.)
Từ đồng nghĩa
- Bột nhào: Bột nhão, bột ủ (khi nói về nghĩa thực phẩm).
- Tiền: Xìn (tiếng lóng), tiền bạc, tài chính (khi nói về nghĩa tiếng lóng).
Thành ngữ liên quan
- "To knead the dough": Nhào bột. Ngoài nghĩa đen, đôi khi được dùng với nghĩa bóng là làm việc chăm chỉ để kiếm tiền.
- He's in the kitchen, kneading the dough for dinner. (Anh ấy đang ở trong bếp, nhào bột cho bữa tối.)
danh từ
- bột nhào
- to knead the doughnhào bột
- bột nhão; cục nhão (đất...)
- (từ lóng) tiền, xìn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) doughboy
Idioms
- my cake is doughviệc của tôi hỏng bét rồi