lucre
/'lu:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợi nhuận, lợi lộc: Chỉ lợi ích vật chất, tiền bạc thu được, thường mang sắc thái tiêu cực về sự tham lam hoặc kiếm tiền bằng những phương cách đáng ngờ.
- Tiền bạc (mang sắc thái châm biếm, đùa cợt): Dùng để chỉ tiền nói chung một cách hài hước hoặc mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was accused of being motivated solely by lucre. (Anh ta bị buộc tội chỉ bị thúc đẩy bởi lợi lộc.)
- They pursued the venture not for artistic fulfillment, but for filthy lucre. (Họ theo đuổi dự án không phải vì sự thỏa mãn nghệ thuật, mà vì đồng tiền bẩn thỉu.)
- He's always chasing after lucre. (Hắn ta lúc nào cũng chạy theo tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Filthy lucre": Một thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự bẩn thỉu, đê tiện của đồng tiền, đặc biệt khi nó được kiếm ra một cách bất chính hoặc là động cơ duy nhất.
- The scandal revealed a world of corruption and filthy lucre. (Vụ bê bối đã phơi bày một thế giới của tham nhũng và đồng tiền bẩn thỉu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucrative (adj): sinh lời, mang lại lợi nhuận cao.
- He found a lucrative business opportunity. (Anh ấy đã tìm thấy một cơ hội kinh doanh sinh lời cao.)
Từ đồng nghĩa
- Profit: lợi nhuận.
- Gain: lợi ích, lợi lộc.
- Money: tiền bạc (từ trung lập, trong khi "lucre" thường mang nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
- Loss: sự thua lỗ.
- Altruism: chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lucre" có tính chất trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc phê bình nhiều hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Nó hầu như luôn mang hàm ý tiêu cực, chê bai, chỉ trích việc theo đuổi tiền bạc một cách thái quá hoặc phi đạo đức.
danh từ
- lợi, lợi lộc
- filthy lucrecủa bất nhân;(đùa cợt) tiền