lucre

/'lu:kə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lợi, lợi lộc (mang nghĩa xấu): "Lucre" chỉ lợi nhuận, tiền bạc thu được, thường với hàm ý tiêu cực về sự ham muốn vật chất không lành mạnh hoặc phi đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amour du lucre est un vilain défaut. (Lòng hám lợimột thói xấu đáng khinh.)
    • Il est prêt à tout pour le lucre. (Hắn ta sẵn sàng làm mọi thứ lợi lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La soif du lucre": lòng tham lợi, sự khát khao lợi lộc.

    • La soif du lucre l'a conduit à sa perte. (Lòng tham lợi lộc đã dẫn hắn đến chỗ diệt vong.)
  • "Être avide de lucre": tham lam lợi lộc.

    • Ce marchand est avide de lucre. (Người lái buôn này rất tham lam lợi lộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucratif, lucrative (adj): sinh lợi, lời.
    • Un commerce lucratif. (Một việc buôn bán sinh lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Le gain: lợi nhuận, tiền lãi (trung lập hơn).
  • Le profit: lợi nhuận, lợi ích (trung lập hoặcthể tích cực).
  • Le bénéfice: lợi nhuận, lãi (thường trung lập).
Lưu ý
  • Từ "lucre" hầu như luôn được sử dụng với sắc thái tiêu cực, chỉ sự theo đuổi lợi ích vật chất một cách đáng khinh. thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đạo đức, tôn giáo hoặc phê phán.
danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) lợi, lợi lộc
    • L'amour du lucre
      sự hám lợi

Từ chứa "lucre"

Từ có nhắc đến "lucre"