lolly

/'lɔli/
Học thuật
Thân thiện
lolly

A child enjoys a colorful ice lolly on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Kẹo: Một loại đồ ngọt, thường cứng hình que để mút.
    • Tiền (từ lóng): Một cách nói thông tục, không trang trọng để chỉ tiền bạc nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa: kẹo):

    • The child was happily sucking on a strawberry lolly. (Đứa trẻ đang vui vẻ mút một cây kẹo que vị dâu.)
    • She bought a bag of lollies from the sweet shop. ( ấy đã mua một túi kẹo từ cửa hàng đồ ngọt.)
  • Danh từ (Nghĩa: tiền - từ lóng):

    • He made a lot of lolly from that business deal. (Anh ta kiếm được rất nhiều tiền từ vụ làm ăn đó.)
    • I need to save up some lolly for my holiday. (Tôi cần tiết kiệm một ít tiền cho kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To spend lolly": tiêu tiền.

    • He's always spending lolly on new gadgets. (Anh ấy lúc nào cũng tiêu tiền vào các thiết bị mới.)
  • "Lolly" trong một số cụm từ cố định:

    • Lolly water (tiếng lóng Úc): đồ uống ga, nước ngọt.
      • The kids are drinking too much lolly water. (Bọn trẻ đang uống quá nhiều nước ngọt ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice lolly (danh từ, Anh-Anh): kem que, một loại kem đông lạnh que cầm.

    • On a hot day, nothing beats an ice lolly. (Vào một ngày nóng, không bằng một cây kem que.)
  • Lollipop (danh từ): kẹo que, một loại kẹo cứng gắn trên một que.

    • The lollipop lady helps children cross the road safely. ( bảo vệ giúp trẻ em băng qua đường an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "kẹo": sweet (Anh-Anh), candy (Mỹ), sucker (Mỹ, cho kẹo que).
  • Nghĩa "tiền" (từ lóng): cash, dough, bread, dosh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lolly" với nghĩa "kẹo" phổ biến trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc.
  • Từ "lolly" với nghĩa "tiền" tiếng lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh mang tính chất thân mật, không trang trọng.
lolly

A child enjoys a colorful ice lolly on a sunny day.

danh từ
  1. (thông tục) kẹo
  2. (từ lóng) tiền