breadth

/bredθ/
Học thuật
Thân thiện
breadth

A teacher's breadth of knowledge helps students understand many topics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bề ngang, chiều rộng: Khoảng cách hoặc kích thước từ bên này sang bên kia của một vật.
    • Phạm vi rộng, sự đa dạng: Mức độ bao quát hoặc sự đa dạng của một lĩnh vực kiến thức, kinh nghiệm hoặc quan điểm.
    • Sự rộng rãi, sự phóng khoáng: Tính chất không hẹp hòi, cứng nhắc trong tư tưởng hoặc quan điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river's breadth at this point is about 50 meters. (Bề ngang của con sôngđiểm này khoảng 50 mét.)
    • The breadth of his knowledge on ancient history is impressive. (Phạm vi kiến thức của anh ấy về lịch sử cổ đại thật ấn tượng.)
    • We need a leader with breadth of vision to tackle these complex issues. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo tầm nhìn rộng rãi để giải quyết những vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To a hair's breadth": Một cách chính xác, sai lệch cực kỳ nhỏ.

    • The bullet missed him by a hair's breadth. (Viên đạn suýt trúng anh ta, chỉ sai lệch một chút xíu.)
  • "Breadth of view/mind": Tầm nhìn/tư tưởng rộng rãi, phóng khoáng.

    • Her breadth of mind allows her to appreciate many different cultures. (Tư tưởng rộng rãi của ấy cho phép trân trọng nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Broad (adj): Rộng, rộng rãi. (Tính từ tương ứng với "breadth").
    • He has a broad understanding of the topic. (Anh ấy hiểu biết rộng về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Width: Chiều rộng, bề ngang (thường dùng cho vật thể cụ thể).
  • Scope: Phạm vi, quy mô (thường nhấn mạnh đến mức độ bao quát của một hoạt động hoặc chủ đề).
  • Range: Phạm vi, loạt (nhấn mạnh sự đa dạng hoặc khoảng cách giữa các giới hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "breadth")

Thành ngữ liên quan
  • The length and breadth of something: Khắp mọi nơi, trên toàn bộ phạm vi của một khu vực.
    • He traveled the length and breadth of the country. (Anh ấy đã du lịch khắp mọi miền đất nước.)
breadth

A teacher's breadth of knowledge helps students understand many topics.

danh từ
  1. bề ngang, bề rộng
  2. khổ (vải)
  3. sự rông rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...)
    • of view
      quan điểm rộng rãi

Idioms

  • to a hair's breadth
    đúng, chính xác

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "breadth"