breed
/bri:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giống, nòi: Một nhóm động vật hoặc thực vật có những đặc điểm di truyền giống nhau, được con người chọn lọc và nuôi trồng.
- Loại, hạng người: Một kiểu người có những đặc điểm hoặc phẩm chất đặc biệt.
Động từ:
- Sinh sản, sinh đẻ: Hành động của động vật tạo ra con non.
- Gây giống, chăn nuôi: Hành động có chủ đích của con người trong việc nhân giống và chăm sóc động vật.
- Gây ra, phát sinh: Làm cho một cái gì đó (thường là tiêu cực) xuất hiện hoặc phát triển.
- Nuôi dưỡng, giáo dục: (Thường dùng ở dạng bị động) Được nuôi dạy để trở thành một kiểu người nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This is a rare breed of dog. (Đây là một giống chó hiếm.)
- He is a new breed of politician. (Ông ấy là một kiểu chính trị gia mới.)
Động từ:
- Rabbits breed very quickly. (Thỏ sinh sản rất nhanh.)
- My uncle breeds cattle for a living. (Chú tôi chăn nuôi gia súc để kiếm sống.)
- Poverty often breeds crime. (Nghèo đói thường gây ra tội phạm.)
- He was bred to be a gentleman. (Anh ấy được nuôi dạy để trở thành một quý ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to breed in and in": gây giống cận huyết (cho động vật); kết hôn cận huyết (cho người).
- Breeding in and in can lead to genetic defects. (Gây giống cận huyết có thể dẫn đến các khuyết tật di truyền.)
"to breed out and out": gây giống khác dòng; kết hôn với người ngoài dòng họ.
- The royal family often bred out and out to form political alliances. (Hoàng gia thường kết hôn với người ngoài để hình thành các liên minh chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Breeder (n): người gây giống, nhà chăn nuôi.
- She is a well-known dog breeder. (Cô ấy là một người gây giống chó nổi tiếng.)
Breeding (n): sự sinh sản; sự gây giống; sự giáo dục, phép lịch sự.
- The breeding season for birds is spring. (Mùa sinh sản của chim là mùa xuân.)
- His good breeding was evident in his manners. (Sự giáo dục tốt của anh ấy thể hiện rõ qua cử chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giống): Strain, variety, type.
- Động từ (sinh sản): Reproduce, procreate, multiply.
- Động từ (gây ra): Generate, cause, engender, spawn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Breed into: Nuôi dạy, rèn luyện (một phẩm chất) vào ai/cái gì.
- Discipline was bred into him from a young age. (Kỷ luật đã được rèn vào anh ấy từ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
"Familiarity breeds contempt": (Thành ngữ) Quá thân thiết dễ sinh ra khinh thường / Càng thân càng dễ coi thường.
- They were best friends, but now they argue constantly. Familiarity breeds contempt. (Họ từng là bạn thân, nhưng giờ họ cãi nhau suốt. Quá thân thiết dễ sinh ra khinh thường.)
"What's bred in the bone will come out in the flesh": (Thành ngữ) Cha nào con nấy / Giống nào thì trái nấy.
- His son is just as stubborn as he is. What's bred in the bone will come out in the flesh. (Con trai ông ấy cũng cứng đầu y như ông vậy. Cha nào con nấy.)
danh từ
- nòi, giống
- dòng dõi
(bất qui tắc) ngoại động từ bred
- gây giống; chăn nuôi
- to breed horsesgây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
- nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục
- to be bread [to be] a doctorđược nuôi ăn học thành bác sĩ
- gây ra, phát sinh ra
- dirt breeds diseasesbụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật
(bất qui tắc) nội động từ bred
- sinh sản, sinh đẻ
- birds breed in springchim sinh sản vào mùa xuân
- náy ra, phát sinh ra; lan tràn
- dissensions breed among themgiữa họ đã nảy ra những mối bất hoà
- chăn nuôi
Idioms
- to breed in and indựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau
- to breed out and outlấy vợ lấy chồng người ngoài họ
- too much familiarity breeds contempt(xem) contempt
- what is bred in the bone will not go (come) out of the flesh(xem) bone