stock

/stɔk/
Học thuật
Thân thiện
stock

A stock answer will not satisfy the curious student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hàng hóa tồn kho, kho dự trữ: Lượng hàng hóa được một cửa hàng hoặc doanh nghiệp lưu giữ để bán hoặc sử dụng.
    • Cổ phần, cổ phiếu: Một đơn vị thể hiện quyền sở hữu một phần của một công ty.
    • Nước dùng (trong nấu ăn): Chất lỏng vị đậm đà được tạo ra bằng cách ninh xương, thịt, rau củ, thường dùng làm nền cho súp hoặc nước sốt.
    • Giống, nòi, dòng dõi: Nhóm động vật hoặc thực vật chung đặc điểm di truyền; hoặc nguồn gốc gia đình, tổ tiên của một người.
    • Báng súng, cán, chuôi: Phần tay cầm của một số công cụ hoặc khí như súng trường.
  2. Động từ:

    • Tích trữ, dự trữ (hàng hóa): Hành động giữ một lượng hàng hóa nhất định trong kho để bán hoặc sử dụng sau này.
    • Cung cấp, trang bị (vật dụng, hàng hóa): Hành động làm cho một cửa hàng hoặc nơi nào đó sẵn một mặt hàng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The store has a large stock of winter coats. (Cửa hàng một lượng lớn áo khoác mùa đông trong kho.)
    • He invested in technology stocks. (Anh ấy đầu vào cổ phiếu công nghệ.)
    • This soup is made with chicken stock. (Món súp này được nấu bằng nước dùng .)
    • The farmer raises a hardy stock of cattle. (Người nông dân nuôi một giống gia súc sức chịu đựng tốt.)
    • He held the rifle firmly by the stock. (Anh ta cầm chắc khẩu súng trườngphần báng.)
  • Động từ:

    • We need to stock up on canned food before the storm. (Chúng ta cần tích trữ đồ hộp trước cơn bão.)
    • Does this supermarket stock gluten-free products? (Siêu thị này cung cấp sản phẩm không chứa gluten không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In stock": sẵn hàng trong kho để bán ngay.

    • I'm sorry, that model is not in stock at the moment. (Tôi xin lỗi, mẫu đó hiện không còn hàng trong kho.)
  • "Out of stock": Hết hàng, không còn trong kho.

    • The popular toy is out of stock until next month. (Món đồ chơi phổ biến đã hết hàng cho đến tháng sau.)
  • "Stock up on (something)": Mua tích trữ một lượng lớn thứ đó (thường để dùng trong tương lai).

    • People stocked up on water before the hurricane warning. (Mọi người đã tích trữ nước trước cảnh báo bão.)
  • "Take stock (of)": Kiểm kê hàng hóa; (nghĩa bóng) suy ngẫm, đánh giá lại một tình huống.

    • At the end of the year, the company takes stock of its inventory. (Vào cuối năm, công ty kiểm kê hàng tồn kho.)
    • She took stock of her life and decided to change careers. ( ấy suy ngẫm về cuộc đời mình quyết định thay đổi nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stocky (adj): Chắc nịch, lùn mập mạp (dùng để mô tả dáng người hoặc động vật).

    • He has a stocky build. (Anh ta thân hình chắc nịch.)
  • Stockpile (n & v): Kho dự trữ lớn; tích trữ một lượng lớn.

    • The country has a stockpile of medical supplies. (Đất nước đó một kho dự trữ lớn vật y tế.)
  • Livestock (n): Vật nuôi, gia súc (như , cừu, lợn).

    • The farm has various types of livestock. (Nông trại nhiều loại gia súc khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hàng hóa): Inventory (hàng tồn kho), supply (nguồn cung cấp), store (kho dự trữ).
  • Danh từ (cổ phiếu): Share (cổ phần), equity (vốn cổ phần).
  • Động từ: Supply (cung cấp), furnish (trang bị), keep (giữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stock with: Cung cấp, lấp đầy bằng thứ đó.
    • The library is well stocked with classic novels. (Thư viện được trang bị đầy đủ các tiểu thuyết kinh điển.)
Thành ngữ liên quan
  • Lock, stock, and barrel: Toàn bộ, tất cả mọi thứ, không thiếu thứ .

    • They sold the business lock, stock, and barrel. (Họ đã bán toàn bộ doanh nghiệp.)
  • Stock answer/response: Câu trả lời sẵn, công thức, thường dùng không cần suy nghĩ sâu.

    • The politician gave a stock answer to the difficult question. (Chính trị gia đó đưa ra một câu trả lời sẵn cho câu hỏi khó.)
stock

A stock answer will not satisfy the curious student.

danh từ
  1. kho dữ trữ, kho; hàng trong kho
    • stock in hand
      hàng hoá trong kho
    • in stock
      tồn kho, cất trong kho
  2. (tài chính) vốn; cổ phân
    • bank stock
      vốn của một ngân hàng
  3. (thực vật học) thân chính
  4. (thực vật học) gốc ghép
  5. để (đe)
    • stock of anvil
      đế đe
  6. báng (súng), cán, chuôi
  7. nguyên vật liệu
    • paper stock
      nguyên vật liệu để làm giấy
  8. dòng dõi, thành phần xuất thân
    • to come of a good stock
      xuất thân từ thành phần tốt
  9. đàn vật nuôi
  10. (sinh vật học) thể quần tập, tập đoàn
  11. (số nhiều) giàn tàu
    • on the stocks
      đang đóng, đang sửa (tàu)
  12. (số nhiều) (sử học) cái cùm

Idioms

  • lock, stock and barrel
    (xem) lock
  • dead stock
    (xem) dead
  • a stock argument
    lẽ tủ
  • to have in stock
    sẵn
  • to take stock in
    mua cổ phần của (công ty...)
  • to take stock of
    kiểm kê hàng trong kho
ngoại động từ
  1. cung cấp (hàng hoá cho một cửa hàng, súc vật cho một trang trại...)
  2. tích trữ
    • we do not stock the outsizes
      chúng tôi không tích trữ loại ngoại cỡ
  3. lắp báng vào (súng...), lắp cán vào, lắp chuôi vào
  4. trồng cỏ (lên một mảnh đất)
  5. (sử học) cùm
nội động từ
  1. đâm chồi (cây)
  2. ((thường) + up) để vào kho, cất vào kho)