regular
/'rəgjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đều đặn, thường xuyên: Xảy ra hoặc được thực hiện theo một khoảng thời gian hoặc mẫu hình cố định, không thay đổi.
- Theo quy tắc, chuẩn mực: Tuân theo một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc mẫu hình đã được thiết lập.
- Chính thức, chính quy: Thuộc về lực lượng hoặc tổ chức chính thức, được công nhận đầy đủ.
- Cân đối, đều: Có hình dạng hoặc các bộ phận đối xứng, đồng đều.
- (Thông tục) Thật sự, hoàn toàn: Dùng để nhấn mạnh, chỉ một điều gì đó đúng hoặc điển hình một cách rõ ràng.
Danh từ:
- Khách hàng quen, người thường xuyên: Một người thường xuyên đến một cửa hàng, quán bar hoặc sử dụng một dịch vụ nào đó.
- Quân nhân chính quy: Binh lính phục vụ trong lực lượng quân đội thường trực, chính quy.
- Thành viên thường xuyên, đảng viên trung kiên: Một người tham gia thường xuyên và đáng tin cậy vào một tổ chức, đặc biệt là một đảng phái chính trị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has a regular exercise routine. (Cô ấy có thói quen tập thể dục đều đặn.)
- "Talk" is a regular verb, but "go" is irregular. ("Talk" là một động từ có quy tắc, nhưng "go" là bất quy tắc.)
- He is a regular customer at this café. (Anh ấy là một khách hàng thường xuyên của quán cà phê này.)
- The building has a regular, symmetrical design. (Tòa nhà có thiết kế cân đối, đều đặn.)
- He's a regular hero. (Anh ta đúng là một người hùng thực thụ.)
Danh từ:
- The bartender knows all the regulars by name. (Người pha chế biết tên tất cả các vị khách quen.)
- The regulars were deployed to the conflict zone. (Lực lượng quân chính quy đã được triển khai đến vùng xung đột.)
- He has been a party regular for decades. (Ông ấy đã là một đảng viên trung kiên trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On a regular basis": Một cách thường xuyên, định kỳ.
- We meet for coffee on a regular basis. (Chúng tôi gặp nhau uống cà phê một cách thường xuyên.)
"As regular as clockwork": Đều đặn, chính xác như cái đồng hồ.
- He arrives at the office at 8 AM, as regular as clockwork. (Anh ấy đến văn phòng lúc 8 giờ sáng, đều đặn như cái máy.)
Biến thể và từ gần giống
Regularly (trạng từ): Một cách đều đặn, thường xuyên.
- The machine is checked regularly. (Máy móc được kiểm tra thường xuyên.)
Regularity (danh từ): Tính đều đặn, tính quy củ.
- The regularity of his visits is remarkable. (Tính đều đặn trong những lần thăm của anh ấy thật đáng chú ý.)
Irregular (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa là không đều, bất thường, không theo quy tắc.
- an irregular heartbeat (nhịp tim không đều)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Steady: Ổn định, đều đều.
- Routine: Theo thói quen, thường lệ.
- Standard: Tiêu chuẩn, thông thường.
- Normal: Bình thường, thông thường.
Danh từ (với nghĩa khách quen):
- Habitue: Người thường xuyên lui tới (một địa điểm).
- Patron: Khách hàng thân thiết, người bảo trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "regular" chủ yếu là tính từ và danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Keep regular hours: Sống và làm việc theo giờ giấc đều đặn, quy củ.
- Since having a child, they try to keep regular hours. (Kể từ khi có con, họ cố gắng sống theo giờ giấc đều đặn.)
tính từ
- đều đều, không thay đổi; thường lệ
- regular pulsemạch đập đều đều
- a regular day for paymentngày trả lương theo thường lệ
- a regular customerkhách hàng thường xuyên
- cân đối, đều, đều đặn
- regular featuresnhững nét cân đối đều đặn
- regular polygone(toán học) đa giác đều
- trong biên chế
- a regular officialnhân viên trong biên chế
- a regular doctorbác sĩ đã được công nhận chính thức
- chuyên nghiệp
- to have no regular professionkhông có nghề chuyên nghiệp
- chính quy
- regular function(toán học) hàm chính quy
- regular armyquân chính quy
- hợp thức; (ngôn ngữ học) có (theo đúng) quy tắc
- a regular verbđộng từ quy tắc
- quy củ, đúng mực, đúng giờ giấc
- to lead a regular lifesống quy củ
- regular peoplenhững người sống theo đúng giờ giấc
- (thông tục) đúng, thật, thật sự, hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì nữa
- a regular guy (fellow)(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một anh chàng hoàn toàn (không chê vào đâu được)
- (tôn giáo) ở tu viện, tu đạo
danh từ
- quân chính quy
- (thông tục) khách hàng quen
- (thông tục) nhân viên thường xuyên, nhân viên trong biên chế chính thức