regular

/'rəgjulə/
Học thuật
Thân thiện
regular

The man takes his regular morning walk through the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đều đặn, thường xuyên: Xảy ra hoặc được thực hiện theo một khoảng thời gian hoặc mẫu hình cố định, không thay đổi.
    • Theo quy tắc, chuẩn mực: Tuân theo một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc mẫu hình đã được thiết lập.
    • Chính thức, chính quy: Thuộc về lực lượng hoặc tổ chức chính thức, được công nhận đầy đủ.
    • Cân đối, đều: hình dạng hoặc các bộ phận đối xứng, đồng đều.
    • (Thông tục) Thật sự, hoàn toàn: Dùng để nhấn mạnh, chỉ một điều đó đúng hoặc điển hình một cách rõ ràng.
  2. Danh từ:

    • Khách hàng quen, người thường xuyên: Một người thường xuyên đến một cửa hàng, quán bar hoặc sử dụng một dịch vụ nào đó.
    • Quân nhân chính quy: Binh lính phục vụ trong lực lượng quân đội thường trực, chính quy.
    • Thành viên thường xuyên, đảng viên trung kiên: Một người tham gia thường xuyên đáng tin cậy vào một tổ chức, đặc biệt một đảng phái chính trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a regular exercise routine. ( ấy thói quen tập thể dục đều đặn.)
    • "Talk" is a regular verb, but "go" is irregular. ("Talk" một động từ quy tắc, nhưng "go" bất quy tắc.)
    • He is a regular customer at this café. (Anh ấy một khách hàng thường xuyên của quán cà phê này.)
    • The building has a regular, symmetrical design. (Tòa nhà thiết kế cân đối, đều đặn.)
    • He's a regular hero. (Anh ta đúng một người hùng thực thụ.)
  • Danh từ:

    • The bartender knows all the regulars by name. (Người pha chế biết tên tất cả các vị khách quen.)
    • The regulars were deployed to the conflict zone. (Lực lượng quân chính quy đã được triển khai đến vùng xung đột.)
    • He has been a party regular for decades. (Ông ấy đã là một đảng viên trung kiên trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On a regular basis": Một cách thường xuyên, định kỳ.

    • We meet for coffee on a regular basis. (Chúng tôi gặp nhau uống cà phê một cách thường xuyên.)
  • "As regular as clockwork": Đều đặn, chính xác như cái đồng hồ.

    • He arrives at the office at 8 AM, as regular as clockwork. (Anh ấy đến văn phòng lúc 8 giờ sáng, đều đặn như cái máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Regularly (trạng từ): Một cách đều đặn, thường xuyên.

    • The machine is checked regularly. (Máy móc được kiểm tra thường xuyên.)
  • Regularity (danh từ): Tính đều đặn, tính quy củ.

    • The regularity of his visits is remarkable. (Tính đều đặn trong những lần thăm của anh ấy thật đáng chú ý.)
  • Irregular (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa không đều, bất thường, không theo quy tắc.

    • an irregular heartbeat (nhịp tim không đều)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Steady: Ổn định, đều đều.
    • Routine: Theo thói quen, thường lệ.
    • Standard: Tiêu chuẩn, thông thường.
    • Normal: Bình thường, thông thường.
  • Danh từ (với nghĩa khách quen):

    • Habitue: Người thường xuyên lui tới (một địa điểm).
    • Patron: Khách hàng thân thiết, người bảo trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "regular" chủ yếu tính từ danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Keep regular hours: Sống làm việc theo giờ giấc đều đặn, quy củ.
    • Since having a child, they try to keep regular hours. (Kể từ khi con, họ cố gắng sống theo giờ giấc đều đặn.)
regular

The man takes his regular morning walk through the park.

tính từ
  1. đều đều, không thay đổi; thường lệ
    • regular pulse
      mạch đập đều đều
    • a regular day for payment
      ngày trả lương theo thường lệ
    • a regular customer
      khách hàng thường xuyên
  2. cân đối, đều, đều đặn
    • regular features
      những nét cân đối đều đặn
    • regular polygone
      (toán học) đa giác đều
  3. trong biên chế
    • a regular official
      nhân viên trong biên chế
    • a regular doctor
      bác sĩ đã được công nhận chính thức
  4. chuyên nghiệp
    • to have no regular profession
      không nghề chuyên nghiệp
  5. chính quy
    • regular function
      (toán học) hàm chính quy
    • regular army
      quân chính quy
  6. hợp thức; (ngôn ngữ học) (theo đúng) quy tắc
    • a regular verb
      động từ quy tắc
  7. quy củ, đúng mực, đúng giờ giấc
    • to lead a regular life
      sống quy củ
    • regular people
      những người sống theo đúng giờ giấc
  8. (thông tục) đúng, thật, thật sự, hoàn toàn, không còn nghi ngờ nữa
    • a regular guy (fellow)
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một anh chàng hoàn toàn (không chê vào đâu được)
  9. (tôn giáo) ở tu viện, tu đạo
danh từ
  1. quân chính quy
  2. (thông tục) khách hàng quen
  3. (thông tục) nhân viên thường xuyên, nhân viên trong biên chế chính thức