braid

/breid/
Học thuật
Thân thiện
braid

She carefully braids her daughter's long hair before school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dải viền trang trí: Một dải vật liệu hẹp (thường bằng vải, lụa) được dùng để trang trí viền quần áo, rèm cửa hoặc đồ dùng.
    • Bím tóc, dây tết: Một dải dài được tạo thành bằng cách bện ba hoặc nhiều sợi lại với nhau, có thể tóc, vải, dây thừng.
  2. Ngoại động từ:

    • Bện, tết: Hành động đan xen ba hoặc nhiều sợi dài (như tóc, sợi chỉ, dây) lại với nhau thành một dải thống nhất.
    • Viền, trang trí bằng dải viền: Gắn hoặc khâu một dải viền trang trí lên quần áo hoặc vật dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore her hair in a long, neat braid. ( ấy để tóc thành một bím tóc dài gọn gàng.)
    • The military uniform had gold braid on the shoulders. (Bộ quân phục dải viền vàng trên vai.)
  • Ngoại động từ:

    • Can you braid my hair for the party? (Bạn có thể tết tóc cho tôi để đi dự tiệc được không?)
    • The artisan braided the leather strips to make a sturdy belt. (Người thợ thủ công bện các dải da lại để làm một chiếc thắt lưng chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To braid together": Kết hợp, đan xen các yếu tố khác nhau (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • The author braids together three different storylines in the novel. (Tác giả đan xen ba cốt truyện khác nhau trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Braiding (danh động từ): Hành động bện, tết; hoặc chỉ kỹ thuật/kiểu bện.

    • She is skilled in the art of hair braiding. ( ấy rất giỏi trong nghệ thuật tết tóc.)
  • Braided (tính từ): Đã được bện, hình dạng bện.

    • He bought a loaf of braided bread. (Anh ấy mua mộtbánh mì hình bện.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bím tóc): Plait.
  • Động từ (bện): Plait, weave, intertwine.
  • Danh từ (dải viền): Trim, cord, ribbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Braid into: Bện thành một hình dạng hoặc vật cụ thể.
    • She braided the threads into a beautiful friendship bracelet. ( ấy bện những sợi chỉ thành một chiếc vòng tay tình bạn đẹp mắt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "braid" một cách độc lập.)

braid

She carefully braids her daughter's long hair before school.

danh từ
  1. dải viền (trang sức quần áo)
  2. dây tết (bằng lụa, vải)
  3. bím tóc
ngoại động từ
  1. viền (quần áo) bằng dải viền
  2. bện, tết (tóc...)
  3. thắt giữ (tóc)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "braid"