pleach

/pli:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
pleach

The gardener will pleach the young branches to create a living archway.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bện lại, tết lại với nhau: Hành động đan xen, bện các cành cây, dây leo hoặc vật liệu tương tự lại với nhau, thường để tạo thành một hàng rào, vòm hoặc cấu trúc sống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The gardener will pleach the branches of the young trees to form a living archway. (Người làm vườn sẽ bện các cành của cây non lại để tạo thành một vòm cây sống.)
    • This technique, used to pleach hedges, has been practiced for centuries in formal gardens. (Kỹ thuật này, dùng để bện các hàng rào cây, đã được thực hành hàng thế kỷ trong các khu vườn trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pleach a hedge": bện/tạo một hàng rào cây sống.
    • The estate is famous for its beautifully pleached hornbeam hedges. (Khu đất nổi tiếng với những hàng rào cây du được bện một cách tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleaching (danh động từ): hành động hoặc kỹ thuật bện cành cây.
    • Pleaching requires patience and skill. (Việc bện cây đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Interlace: đan xen, bện vào nhau.
  • Interweave: dệt, đan kết vào nhau.
  • Braid: tết, bện (thường dùng cho tóc, dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

pleach

The gardener will pleach the young branches to create a living archway.

ngoại động từ
  1. bện lại, tết lại với nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống