above-board

/ə'bʌv'bɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
above-board

The company's above-board dealings earned them a good reputation.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Thẳng thắn, công khai, minh bạch: "above-board" mô tả một hành động, thỏa thuận hoặc quá trình được thực hiện một cách trung thực, hợp pháp không sự lừa dối hay che giấu thông tin. ngụ ý rằng mọi thứ đều rõ ràng có thể được kiểm chứng công khai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The negotiations were completely above-board. (Các cuộc đàm phán hoàn toàn minh bạch.)
    • We need to ensure that all our business dealings are above-board. (Chúng ta cần đảm bảo rằng mọi giao dịch kinh doanh của chúng ta đều thẳng thắn.)
  • Phó từ:

    • He always acts above-board in his financial affairs. (Anh ấy luôn hành động công khai trong các vấn đề tài chính của mình.)
    • The deal was conducted entirely above-board. (Thỏa thuận được tiến hành hoàn toàn minh bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be open and above-board": cởi mở thẳng thắn.

    • The company's policies are open and above-board. (Các chính sách của công ty rất cởi mở minh bạch.)
  • "to keep something above-board": giữ cho điều đó được minh bạch.

    • It's important to keep all transactions above-board to avoid legal issues. (Việc giữ cho mọi giao dịch được minh bạch quan trọng để tránh các vấn đề pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Transparent (adj): trong suốt, minh bạch (nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính dễ hiểu kiểm chứng).
  • Honest (adj): trung thực, thật thà (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Legitimate: hợp pháp, chính đáng.
  • Straightforward: thẳng thắn, rõ ràng.
  • Forthright: thẳng thắn, ngay thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "above-board")

Thành ngữ liên quan
  • "All cards on the table": (đặt tất cả lá bài lên bàn) - thành ngữ này có nghĩa tương tự, chỉ sự cởi mở không giấu giếm thông tin.
    • Let's put all cards on the table and negotiate above-board. (Hãy cởi mở hoàn toàn đàm phán một cách minh bạch.)
above-board

The company's above-board dealings earned them a good reputation.

tính từ & phó từ
  1. thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm