carat

/'kærət/
Học thuật
Thân thiện
carat

A jeweler examines a 24-carat gold ring under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo trọng lượng cho đá quý: Một "carat" đơn vị đo lường tiêu chuẩn quốc tế cho trọng lượng của đá quý như kim cương, ngọc lục bảo hay hồng ngọc. Một carat bằng 200 miligam (0.2 gam).
    • Đơn vị đo độ tinh khiết của vàng: "Carat" (thường được viết 'karat' trong tiếng Anh Mỹ khi nói về vàng) dùng để chỉ tỷ lệ vàng nguyên chất trong một hợp kim. Vàng 24 carat vàng nguyên chất (99.9%), vàng 18 carat chứa 75% vàng nguyên chất.
dụ sử dụng
  • Khi nói về trọng lượng đá quý:

    • She received a diamond ring that was over two carats. ( ấy nhận được một chiếc nhẫn kim cương nặng hơn hai carat.)
    • The value of a gemstone increases significantly per carat. (Giá trị của một viên đá quý tăng lên đáng kể theo từng carat.)
  • Khi nói về độ tinh khiết của vàng:

    • This necklace is made of 18-carat gold. (Chiếc vòng cổ này được làm từ vàng 18 carat.)
    • Pure gold is 24 carats. (Vàng nguyên chất 24 carat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Total carat weight" (TCW): Tổng trọng lượng carat, thường dùng để chỉ tổng trọng lượng của tất cả các viên đá quý trong một món trang sức.

    • The bracelet has a total carat weight of 5 carats. (Chiếc vòng tay tổng trọng lượng carat 5 carat.)
  • "Points" trong carat: Một carat được chia thành 100 "points". Một viên đá 0.50 carat có thể được gọi là "fifty points" hoặc "half a carat".

    • The diamond is seventy-five points, or three-quarters of a carat. (Viên kim cương nặng bảy mươi lăm point, tức ba phần carat.)
Biến thể từ gần giống
  • Karat (viết tắt: K hoặc kt): Cách viết phổ biến ở Mỹ để chỉ độ tinh khiết của vàng ( dụ: 14K gold).
  • Caratage: Thuật ngữ chỉ số carat (độ tinh khiết) của vàng.
  • Metric carat: Tên chính thức của đơn vị carat (200 mg) được hệ thống hóa vào năm 1907.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với trọng lượng đá quý: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt "đơn vị đo trọng lượng đá quý".
  • Đối với độ tinh khiết vàng: Có thể diễn đạt "độ tuổi vàng" (như trong "vàng 18 tuổi").
Lưu ý quan trọng
  • Sự khác biệt chính tả ngữ cảnh: Từ "carat" (dùng cho đá quý vàng) "karat" (chỉ dùng cho vàng) thường bị nhầm lẫn. Trong tiếng Anh Anh, "carat" được dùng cho cả hai nghĩa. Trong tiếng Anh Mỹ, "karat" thường dành riêng cho vàng.
  • Không nhầm lẫn với "caret": Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ ký hiệu (^) dùng trong biên tập văn bản.
carat

A jeweler examines a 24-carat gold ring under a bright light.

danh từ
  1. cara

Từ chứa "carat"

Từ có nhắc đến "carat"