becloud

/bi'klaud/
Học thuật
Thân thiện
becloud

The fog began to becloud the distant hills.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Che mây, che phủ: Làm cho một vật trở nên mờ đi, khó nhìn thấy hoặc khó hiểu, giống như bị mây che phủ.
    • Làm mờ mịt, làm rối trí: Làm cho một vấn đề, sự thật hoặc suy nghĩ trở nên khó hiểu, không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The fog beclouded the mountain peaks, making them invisible. (Sương mù che mờ các đỉnh núi, khiến chúng không thể nhìn thấy được.)
    • His emotional speech beclouded the real issues of the debate. (Bài phát biểu đầy cảm xúc của ông ấy đã làm mờ mịt những vấn đề thực sự của cuộc tranh luận.)
    • Prejudice can becloud one's judgment. (Định kiến có thể làm mờ mịt khả năng phán đoán của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, học thuật hoặc trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày. nhấn mạnh hiệu ứng che khuất hoặc gây nhầm lẫn một cách chủ ý hoặc hệ quả.
    • The author's use of complex metaphors sometimes beclouds the central message of the poem. (Việc tác giả sử dụng những phép ẩn dụ phức tạp đôi khi làm mờ đi thông điệp trung tâm của bài thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloud (động từ): Làm mờ, làm u ám, che phủ. (Nghĩa gần giống phổ biến hơn trong hội thoại thông thường).
    • Tears clouded her vision. (Nước mắt làm mờ tầm nhìn của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Obscure: Làm mờ, che khuất.
  • Blur: Làm nhòe, làm mờ.
  • Befog: Làm mù mịt (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Muddy: Làm vẩn đục, làm rối tung (thường dùng cho suy nghĩ, vấn đề).
  • Obfuscate: Làm tối nghĩa, làm rối trí (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Clarify: Làm sáng tỏ.
  • Illuminate: Chiếu sáng, soi sáng (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Reveal: Tiết lộ, bộc lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "becloud".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "becloud".

becloud

The fog began to becloud the distant hills.

ngoại động từ
  1. che mây; che, án

Từ đồng nghĩa