befog
/bi'fɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Phủ sương mù lên, làm mờ đi: Hành động làm cho một vật trở nên khó nhìn thấy hoặc khó nhận ra, giống như khi bị sương mù che phủ.
- Làm cho mơ hồ, làm rối trí: Hành động làm cho một ý tưởng, vấn đề hoặc tình huống trở nên khó hiểu, không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The morning mist befogged the distant mountains. (Sương sớm phủ mờ những ngọn núi xa xăm.)
- His complicated explanation only befogged the issue further. (Lời giải thích phức tạp của anh ta chỉ làm vấn đề thêm mơ hồ.)
- Fear can befog our judgment. (Nỗi sợ hãi có thể làm mờ đi khả năng phán đoán của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: "Befog" thường được dùng trong văn cảnh văn chương, trang trọng hoặc ẩn dụ hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- The author's true intentions were befogged by layers of symbolism. (Ý đồ thực sự của tác giả bị che mờ bởi nhiều lớp biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Befogged (tính từ): Bị che mờ, bị làm cho mơ hồ.
- a befogged mind (một tâm trí mụ mị, không sáng suốt)
- Fog (động từ): Làm mờ, làm cho khó hiểu (nghĩa cơ bản và phổ biến hơn "befog").
- My glasses fogged up in the cold. (Kính của tôi bị mờ hơi nước trong thời tiết lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Obscure: Làm mờ, che khuất.
- Cloud: Làm mờ, làm cho u ám.
- Confuse: Làm rối, gây nhầm lẫn.
- Muddle: Làm lộn xộn, làm rối tung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "befog".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "befog".
ngoại động từ
- phủ sương mù
- làm mờ