cloud
/klaud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mây, đám mây: Một khối có thể nhìn thấy được gồm những giọt nước nhỏ hoặc tinh thể băng lơ lửng trên cao trong khí quyển.
- Đám (khói, bụi, côn trùng): Một khối lớn gồm các hạt nhỏ hoặc sinh vật bay lơ lửng trong không khí.
- (Nghĩa bóng) Bóng mây, bóng đen, điều u ám: Một điều gì đó gây ra nỗi buồn, sự lo lắng, nghi ngờ hoặc đe dọa.
Động từ:
- Che phủ, làm mờ đi: Làm cho một thứ gì đó trở nên kém rõ ràng, sáng sủa hoặc trong suốt.
- (Nghĩa bóng) Làm phiền muộn, làm u ám: Làm cho tâm trạng, khuôn mặt hoặc một tình huống trở nên buồn bã, lo lắng.
- Trở nên u ám, sầm lại: (Dùng cho bầu trời hoặc nét mặt) trở nên tối và có vẻ đe dọa hoặc buồn bã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Look at that white, fluffy cloud in the sky. (Hãy nhìn đám mây trắng, bồng bềnh trên bầu trời kìa.)
- A cloud of dust rose from the dirt road. (Một đám bụi bay lên từ con đường đất.)
- The scandal cast a cloud over his career. (Vụ bê bối đã phủ một bóng mây lên sự nghiệp của anh ta.)
Động từ:
- Tears clouded her vision. (Nước mắt làm mờ tầm nhìn của cô ấy.)
- His judgment was clouded by anger. (Sự phán xét của anh ta đã bị che mờ bởi cơn giận.)
- Her face clouded with worry when she heard the news. (Khuôn mặt cô ấy sầm lại vì lo lắng khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under a cloud": Bị nghi ngờ, mất uy tín hoặc trong một hoàn cảnh đáng buồn.
- The minister resigned while under a cloud of suspicion. (Vị bộ trưởng đã từ chức khi đang bị bóng mây nghi ngờ bao phủ.)
"to have one's head in the clouds": Mơ mộng viển vông, không thực tế.
- He's a good artist, but he always has his head in the clouds. (Anh ấy là một nghệ sĩ giỏi, nhưng lúc nào cũng sống trên mây.)
"every cloud has a silver lining": Trong cái rủi có cái may; sau cơn mưa trời lại sáng.
- I lost my job, but it led me to a better one. Every cloud has a silver lining. (Tôi mất việc, nhưng điều đó dẫn tôi đến một công việc tốt hơn. Sau cơn mưa trời lại sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Cloudy (adj): Có mây; vẩn đục, không trong suốt.
- It's a cloudy day today. (Hôm nay là một ngày nhiều mây.)
- The water in the glass is cloudy. (Nước trong cốc bị vẩn đục.)
Cloudless (adj): Không có mây, quang đãng.
- We enjoyed a cloudless sky during our picnic. (Chúng tôi tận hưởng bầu trời trong xanh không gợn mây trong buổi dã ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đen): Haze (màn sương mỏng), mist (sương mù), fog (sương mù dày đặc).
- Danh từ (nghĩa bóng): Gloom (sự u ám), shadow (bóng tối, bóng đen), pall (tấm màn che phủ u ám).
- Động từ: Obscure (che khuất, làm mờ), darken (làm tối đi), overshadow (làm lu mờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cloud over:
- (Bầu trời) trở nên đầy mây, u ám.
- The sky clouded over and it started to rain. (Bầu trời kéo mây đen và trời bắt đầu mưa.)
- (Nét mặt) trở nên buồn bã, lo lắng.
- Her expression clouded over when she remembered the argument. (Biểu cảm của cô ấy sầm lại khi nhớ đến cuộc cãi vã.)
Cloud up:
- (Bề mặt kính, gương) bị mờ hơi nước.
- The bathroom mirror clouded up after my hot shower. (Gương trong phòng tắm bị mờ sau khi tôi tắm nước nóng.)
Thành ngữ liên quan
On cloud nine: Cực kỳ hạnh phúc, vui sướng.
- She's been on cloud nine ever since she got engaged. (Cô ấy hạnh phúc như ở trên mây kể từ khi đính hôn.)
A cloud on the horizon: Mối đe dọa hoặc vấn đề tiềm ẩn trong tương lai.
- The only cloud on the horizon is the upcoming exam. (Bóng mây duy nhất phía chân trời là kỳ thi sắp tới.)
danh từ
- mây, đám mây
- đám (khói, bụi)
- a cloud of dustđám bụi
- đàn, đoàn, bầy (ruồi, muỗi đang bay, ngựa đang phi...)
- a cloud of horsemenđoàn kỵ sĩ (đang phi ngựa)
- a cloud of fliesđàn ruồi (đang bay)
- (nghĩa bóng) bóng mây, bóng đen; sự buồn rầu; điều bất hạnh
- cloud of warbóng đen chiến tranh
- a cloud of griefbóng mây buồn; vẻ buồn phiền
- vết vẩn đục (trong hòn ngọc...)
- (số nhiều) trời, bầu trời
- to sail up into the cloudsbay lên trời
Idioms
- to be under a cloudlâm vào hoàn cảnh đáng buồn, bị thất thế
- cloud on one's browvẻ buồn hiện lên nét mặt
- to drop from the cloudsrơi từ trên máy bay xuống
- every cloud has a silver lining(xem) silver
- to have one's head in the clouds; to be in the cloudslúc nào cũng mơ tưởng viển vông; sống ở trên mây
ngoại động từ
- mây che, che phủ; làm tối sầm
- the sun was cloudedmặt trời bị mây che
- (nghĩa bóng) làm phiền muộn, làm buồn
- a clouded countenancevẻ mặt phiền muộn
- làm vẩn đục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to cloud someone's happinesslàm vẩn đục hạnh phúc của ai
nội động từ (up, over)
- bị mây che, sầm lại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- sky clouds overbầu trời bị mây che phủ
- brow clouds overvầng trán sầm lại, mặt sầm lại