cloud-drift
/'klauddrift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám mây trôi: Một đám mây hoặc một nhóm mây đang di chuyển chậm rãi trên bầu trời, thường do gió đẩy đi. Từ này mô tả hình ảnh thị giác của những đám mây trôi nổi một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I lay on the grass, watching the slow cloud-drift across the blue sky. (Tôi nằm trên bãi cỏ, ngắm nhìn những đám mây trôi chầm chậm trên bầu trời xanh.)
- The sunset was beautiful, with the golden light filtering through the cloud-drift. (Hoàng hôn thật đẹp, với ánh sáng vàng lọc qua những đám mây trôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a gentle cloud-drift": một đám mây trôi nhẹ nhàng, êm đềm.
- The afternoon was peaceful, marked only by a gentle cloud-drift. (Buổi chiều thật yên bình, chỉ được đánh dấu bởi một đám mây trôi êm đềm.)
"the endless cloud-drift": sự trôi bất tận của những đám mây (thường gợi cảm giác về thời gian hoặc sự vô tận).
- He pondered life while observing the endless cloud-drift. (Anh ấy suy ngẫm về cuộc sống khi quan sát sự trôi bất tận của những đám mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloud (n): đám mây, mây (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Drift (n): sự trôi dạt, vật trôi dạt (có thể dùng cho tuyết, cát, tàu thuyền).
- Cloud formation (n): sự hình thành mây, cụm mây (nhấn mạnh cấu trúc hơn là chuyển động).
Từ đồng nghĩa
- Drifting clouds: những đám mây trôi (cụm từ mô tả tương đương).
- Floating clouds: mây trôi, mây lơ lửng.
Thành ngữ liên quan
- Head in the clouds: Đầu óc trên mây, mơ mộng viển vông, không thực tế.
- Stop having your head in the clouds and focus on the task. (Đừng có mơ mộng viển vông nữa và hãy tập trung vào nhiệm vụ đi.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng "clouds" số nhiều, không phải từ ghép "cloud-drift".
danh từ
- đám mây trôi