dapple
/'dæpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đốm, vết lốm đốm: Một mảng nhỏ có màu sắc hoặc độ sáng tương phản với nền xung quanh, thường tạo thành một mô hình không đều.
- Vầng mây lốm đốm: Một đám mây hoặc vùng trời có sự pha trộn của các mảng màu sáng và tối.
Động từ (Ngoại động từ):
- Chấm lốm đốm, làm lốm đốm: Hành động tô điểm hoặc phủ lên một bề mặt bằng những đốm, vết màu hoặc ánh sáng khác nhau.
Động từ (Nội động từ):
- Có đốm, trở nên lốm đốm: Trạng thái xuất hiện những đốm màu hoặc ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dapple of sunlight through the leaves created a beautiful pattern on the ground. (Những đốm nắng xuyên qua tán lá tạo nên một hoa văn đẹp trên mặt đất.)
- The horse's coat was a gray with darker dapples. (Bộ lông của con ngựa là màu xám với những đốm màu tối hơn.)
Động từ (Ngoại động từ):
- The artist dappled the canvas with shades of blue and green. (Họa sĩ chấm lốm đốm tấm vải với các sắc thái của màu xanh dương và xanh lá.)
- Sunlight dappled the forest floor. (Ánh nắng làm lốm đốm mặt đất trong rừng.)
Động từ (Nội động từ):
- The sky began to dapple as clouds drifted in. (Bầu trời bắt đầu lốm đốm khi những đám mây trôi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dappled light": Ánh sáng lốm đốm, thường được tạo ra khi ánh sáng xuyên qua một vật thể có lỗ hổng như tán cây.
- They walked through the dappled light of the forest. (Họ đi bộ xuyên qua ánh sáng lốm đốm của khu rừng.)
"Dappled with": Được điểm xuyết, phủ lốm đốm bởi thứ gì đó.
- The path was dappled with fallen petals. (Con đường được điểm xuyết bởi những cánh hoa rơi.)
Biến thể và từ gần giống
Dappled (Tính từ): Có đốm, lốm đốm.
- We saw a dappled fawn in the woods. (Chúng tôi thấy một chú nai con lốm đốm trong rừng.)
Dappling (Danh động từ): Hành động hoặc hiệu ứng tạo ra những đốm màu.
- The dappling of the paint gave the wall texture. (Việc chấm màu lốm đốm đã tạo kết cấu cho bức tường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Spot (đốm), speckle (chấm nhỏ), fleck (vết nhỏ), patch (mảng), mottle (vệt màu).
- Động từ: Speckle (chấm điểm), mottle (tạo vệt màu), stipple (chấm điểm trong nghệ thuật), dot (chấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "dapple" thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa cố định. Cách dùng chính là "dapple something with something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dapple" một cách cố định.)
danh từ
- đốm, vết lốm đốm
ngoại động từ
- chấm lốm đốm, làm lốm đốm
- to dapple paint on a picturechấm màu lốm đốm lên tranh
nội động từ
- có đốm, lốm đốm
- dappled deerhươu sao
- vầng mây trắng và xám, lốm đốm mây trắng và xám (trời)