tipple
/'tipl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rượu, thức uống có cồn (thường dùng với sắc thái đùa cợt, nhẹ nhàng): "tipple" thường chỉ loại đồ uống có cồn mà một người ưa thích hoặc thường xuyên dùng.
- Thức uống nói chung (ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh đùa vui, nó có thể chỉ thức uống ưa thích nói chung, không nhất thiết có cồn.
Động từ:
- Uống rượu (một cách thường xuyên, có chừng mực): Hành động uống rượu, đặc biệt là uống thường xuyên nhưng không quá nhiều trong một lần.
- Nghiện rượu (nghĩa cũ, ít dùng): Có thể mang nghĩa uống rượu đến mức nghiện ngập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Whisky is his usual tipple. (Whisky là thức uống có cồn ưa thích thường ngày của anh ta.)
- What's your favourite tipple? (Thức uống có cồn yêu thích của bạn là gì?)
Động từ:
- He likes to tipple a glass of wine with dinner. (Ông ấy thích nhấp một ly rượu vang trong bữa tối.)
- The old men tipple at the same bar every evening. (Những ông lão uống rượu ở cùng một quán bar mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fond of a tipple": thích uống rượu.
- He's quite fond of a tipple, especially on weekends. (Anh ta khá thích uống rượu, đặc biệt là vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Tippler (n): người hay uống rượu, người nghiện rượu nhẹ.
- The old tippler knew every pub in town. (Ông lão hay uống rượu đó biết mọi quán rượu trong thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Drink, beverage, poison (tiếng lóng, đùa cợt), nightcap (ly rượu trước khi ngủ).
- Động từ: Sip, drink, imbibe, quaff (uống nhiều một hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "tipple" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- To take a tipple: uống một chút rượu.
- He took a little tipple to warm himself up. (Anh ta uống một chút rượu để làm ấm người.)
danh từ
- rượu
- (đùa cợt) thức uống
- my favourite tippleis coca-colathức uống tôi thích dùng là côca-côla
động từ
- nghiện rượu
- nhấp; uống (rượu)